1. Giới thiệu thị trường thực phẩm tiện lợi Trung Quốc
Trong những năm gần đây, thị trường thực phẩm tiện lợi tại Trung Quốc tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định nhờ sự mở rộng tầng lớp trung lưu, nhịp sống đô thị nhanh hơn và sự phổ biến của thương mại điện tử. Trung Quốc hiện có hơn 1,41 tỷ dân, trong đó tỷ lệ dân số đô thị đạt 67% (Số liệu Cục Thống kê Trung Quốc, 2024). Các khu vực có sức tiêu thụ mạnh đối với thực phẩm tiện lợi bao gồm Quảng Đông, Giang Tô, Chiết Giang, Thượng Hải và Bắc Kinh – nơi tập trung đông người lao động trẻ, có nhịp sống nhanh và ưa chuộng sản phẩm tiện lợi.
Theo Báo cáo ngành thực phẩm tiện lợi Trung Quốc năm 2024 của iiMedia Research, quy mô thị trường thực phẩm tiện lợi Trung Quốc đạt 778,18 tỷ NDT (khoảng 109,26 tỷ USD), với xu hướng chuyển đổi mạnh từ mô hình “ăn no, rẻ” sang “ăn liền nhưng phải tốt cho sức khỏe”. Người tiêu dùng càng ngày càng chú trọng các sản phẩm ít dầu, giảm muối, không chiên, nguyên liệu tự nhiên và có nguồn gốc minh bạch. Đáng chú ý, 51,2% người tiêu dùng Trung Quốc cho biết họ ưu tiên các sản phẩm “không thêm phụ gia / thành phần an toàn” khi chọn mua thực phẩm tiện lợi.
Cùng với đó, hệ thống phân phối cho thực phẩm tiện lợi tại Trung Quốc đang mở rộng nhanh. Theo Báo cáo phát triển thị trường thực phẩm tiện lợi Trung Quốc 2024 – 2025 của iiMedia, 58,3% người tiêu dùng lựa chọn mua hàng qua thương mại điện tử, chủ yếu trên Tmall, JD và Douyin (TikTok phiên bản Trung Quốc). Ngoài ra, mạng lưới cửa hàng ăn liền tại chỗ đã đạt hơn 330.000 điểm bán trên toàn quốc (số liệu CCFA, 2024). Theo World Instant Noodles Association (WINA, 2024), Trung Quốc tiêu thụ 45,2 tỷ suất mì ăn liền/năm, tiếp tục giữ vị trí số một thế giới, phản ánh sức tiêu thụ rất lớn đối với sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bao gồm mì, phở, bún và miến ăn liền.
Đáng chú ý, xu hướng tiêu dùng đang trở nên đa dạng hóa. Người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ thành thị, có xu hướng tìm kiếm trải nghiệm mới và sẵn sàng thử các sản phẩm đến từ nhiều quốc gia. Trên các nền tảng mạng xã hội như Douyin, XiaoHongShu hay Bilibili, các KOL và blogger ẩm thực thường xuyên chia sẻ, đánh giá sản phẩm ăn liền quốc tế, thu hút hàng chục triệu lượt xem. Xu hướng này không chỉ tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mà còn thúc đẩy nhận thức của người tiêu dùng về sản phẩm nước ngoài, trong đó có Việt Nam. Song song đó, trong những năm gần đây, hình ảnh và văn hóa ẩm thực Việt Nam đang dần lan tỏa mạnh hơn tại Trung Quốc thông qua du lịch, mạng xã hội và các nền tảng video ngắn như Douyin, XiaoHongShu và Bilibili. Lượng khách Trung Quốc đến Việt Nam tăng nhanh trở lại từ cuối năm 2023, đồng thời các nội dung về “ẩm thực Việt Nam”, “bánh mì” “phở Việt Nam” hay trải nghiệm cà phê vỉa hè xuất hiện rộng rãi trên nền tảng số. Trên nền tảng Douyin, tổng lượt xem các video gắn với các từ khóa nêu trên đều đạt hàng triệu lượt thích (thống kê qua tìm kiếm hashtag Douyin, 2025).
2. Tình hình sản xuất trong nước, năng lực cạnh tranh và xuất khẩu thực phẩm tiện lợi của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc
Trong nước, ngành sản phẩm thực phẩm tiện lợi của Việt Nam đã phát triển mạnh trong những năm gần đây, đặc biệt là nhóm sản phẩm mì ăn liền. Theo báo cáo của Masan Group năm 2024, quy mô thị trường đạt 2,6 tỷ USD vào năm 2024 và dự báo sẽ tăng trưởng với tốc độ CAGR 10,6% trong 5 năm tiếp theo. Thị trường đã hình thành mạng lưới chế biến thực phẩm với nhiều doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như HACCP, ISO 22000, BRC và Halal. Chủng loại sản phẩm ngày càng đa dạng hơn, sáng tạo hơn, trải rộng từ mì, miến, phở ăn liền đến cháo, súp, bún trộn, đồ ăn liền đóng gói, lẩu tự sôi và một số dòng thực phẩm chế biến sẵn phục vụ nhu cầu sử dụng nhanh.
Tuy nhiên, trên thị trường quốc tế, sản phẩm ăn liền của Việt Nam nói chung chưa hình thành các dòng sản phẩm mang tính biểu tượng và có mức độ nhận diện cao. Trong khi đó, nhiều quốc gia có ngành thực phẩm tiện lợi phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc hay Indonesia đã sở hữu những thương hiệu được công nhận rộng rãi trên toàn cầu (như Cup Noodles, Shin Ramyun, Indomie). Hạn chế này phần nào ảnh hưởng tới khả năng nâng cao giá trị gia tăng và tăng thị phần xuất khẩu của Việt Nam trên các thị trường quốc tế.
Riêng với thị trường Trung Quốc, theo số liệu hải quan Trung Quốc, 10 tháng năm 2025, Trung Quốc nhập khẩu 482,5 triệu USD các sản phẩm thuộc mã HS 1902 (mì, phở, bún và sản phẩm tương tự), tăng 279,5% so với cùng kỳ năm 2024. Trong đó, kim ngạch nhập khẩu từ Việt Nam đạt 19,58 triệu USD, tăng 3,05% so với cùng kỳ, chiếm khoảng 4,05% thị phần. Đối với sản phẩm cháo ăn liền (thuộc mã HS 21069090), 10 tháng năm 2025, Trung Quốc nhập khẩu 180,9 triệu USD các sản phẩm thuộc mã HS 21069090, tăng 69,4% so cùng kỳ năm 2024. Trong đó, kim ngạch nhập khẩu từ Việt Nam đạt 34,6 triệu USD, tăng 13,5%. Số liệu cho thấy nhu cầu nhập khẩu các sản phẩm ăn liền của Trung Quốc tiếp tục mở rộng, trong khi thị phần của Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa tăng trưởng. Đây là cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam mở rộng và chiếm lĩnh thị phần tại thị trường này.
3. Chiến lược thâm nhập thị trường
Thị trường thực phẩm tiện lợi Trung Quốc tiếp tục mở rộng cả về quy mô và nhu cầu tiêu dùng. Cùng với xu hướng tìm kiếm các sản phẩm có hương vị đa dạng, nguyên liệu tự nhiên và tốt cho sức khỏe, người tiêu dùng Trung Quốc ngày càng quan tâm đến những lựa chọn mới đến từ các quốc gia khác. Trong bối cảnh đó, sản phẩm ăn liền của Việt Nam đã từng bước hiện diện trong chuỗi cung ứng và được thị trường đón nhận tích cực. Với lợi thế về vị trí địa lý gần, cùng sự gia tăng mức độ nhận diện văn hóa ẩm thực Việt Nam trong giới trẻ Trung Quốc thông qua du lịch và mạng xã hội, đây là thời điểm thuận lợi để doanh nghiệp Việt Nam đẩy mạnh mở rộng thị phần tại thị trường này.
Để mở rộng thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp Việt Nam cần triển khai đồng bộ các giải pháp:
- Nâng cao chất lượng sản phẩm hiện có: Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật của Trung Quốc đối với thực phẩm nhập khẩu, đồng thời nghiên cứu kỹ tiêu chí lựa chọn sản phẩm theo thị hiếu người tiêu dùng Trung Quốc về cả hương vị (ưu tiên hương vị đậm và rõ ràng) và cả xu hướng ưa chuộng các sản phẩm có nguyên liệu tự nhiên, ít dầu mỡ, tốt cho sức khỏe và nguồn gốc, thành phần minh bạch.
- Nghiên cứu, phát triển thêm các sản phẩm mới: Bên cạnh các dòng mì, phở, bún, cháo ăn liền truyền thống,… doanh nghiệp cần nghiên cứu bổ sung các sản phẩm phù hợp với thị hiếu thị trường Trung Quốc, như thực phẩm tự hâm nóng, thực phẩm chế biến sẵn và các sản phẩm tiện lợi khác có tiềm năng tiêu thụ cao.
- Tăng độ nhận diện và xây dựng đặc trưng sản phẩm: Doanh nghiệp cần phát triển khẩu vị mang tính đại diện cho ẩm thực Việt Nam, tạo điểm khác biệt rõ ràng so với sản phẩm cùng phân khúc trên thị trường Trung Quốc. Việc duy trì hương vị đặc trưng giúp hình thành ‘dấu hiệu nhận diện’ của sản phẩm Việt Nam, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh.
- Nâng cấp bao bì và nhãn mác: Bao bì cần có tính nhận diện cao, thể hiện rõ nét bản sắc ẩm thực Việt Nam nhưng vẫn phù hợp với thẩm mỹ thị trường Trung Quốc – ưu tiên phong cách tối giản, màu sắc sáng và ấm, hạn chế chi tiết phức tạp. Việc ghi nhãn tiếng Trung phải tuân thủ đầy đủ quy định tại GB 7718-2011, trong đó thông tin về thành phần và phụ gia cần được trình bày cụ thể, chính xác, tránh mô tả chung chung.
- Xây dựng thương hiệu và truyền thông: Doanh nghiệp nên quảng bá hình ảnh sản phẩm Việt Nam gắn liền với chất lượng, sự lành mạnh và nguồn nguyên liệu tự nhiên. Việc hợp tác với các KOL, KOC Trung Quốc trên các nền tảng như Douyin hay XiaoHongShu có thể giúp nâng cao mức độ nhận diện và tạo hiệu ứng truyền thông tích cực.
- Đa dạng hóa kênh phân phối: Bên cạnh việc hợp tác với các nhà bán lẻ, chuỗi siêu thị lớn tại Trung Quốc, doanh nghiệp cần tận dụng hiệu quả các kênh thương mại điện tử như JD.com, Tmall Global và Douyin để mở rộng độ phủ thương hiệu. Ngoài ra, việc tham gia các chương trình xúc tiến thương mại, hội chợ và kết nối doanh nghiệp do Bộ Công Thương Việt Nam tổ chức, như CAEXPO (Nam Ninh), CIIE (Thượng Hải) và Canton Fair (Quảng Châu)… sẽ giúp doanh nghiệp tăng cơ hội tiếp cận đối tác phân phối địa phương và mở rộng hiện diện tại thị trường Trung Quốc.
Vụ Phát triển thị trường nước ngoài, Bộ Công Thương
Nguồn tham khảo:
- 中华人民共和国2024年国民经济和社会发展统计公报 - 国家统计局- - - --- 21jingji.com/article/20240830/herald/986dc2f4e67970e1b0547232edb5b278.html
- https://www.iimedia.cn/c400/102195.html
- https://www.iimedia.cn/c400/102195.html
- instantnoodles.org/en/noodles/demand/ranking/
- Masangroup 2024 annual report.pdf
