1. Phân tích chi tiết các nhóm hàng xuất khẩu và nhập khẩu
Xuất khẩu từ Việt Nam sang Lào:
Các mặt hàng tăng trưởng mạnh mẽ bao gồm sản phẩm hóa chất (351,6 triệu USD, tăng 334,5%), máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng (123,9 triệu USD, tăng 160,3%), kim loại và sắt thép (56,9 triệu USD, tăng 33,5%), phân bón (24,7 triệu USD, tăng 11,2%), và các sản phẩm từ nhựa (20,5 triệu USD, tăng 26,7%). Điều này phản ánh nhu cầu mạnh mẽ của Lào trong việc phát triển công nghiệp, hạ tầng và nông nghiệp công nghệ cao. Một số nhóm hàng giảm như phương tiện vận tải và phụ tùng (giảm 4,2%), gỗ và sản phẩm gỗ (giảm 49,5%), và hàng rau quả (giảm 25,8%), cho thấy sự biến động theo mùa vụ và điều kiện thị trường.
Nhập khẩu từ Lào vào Việt Nam:
Nhập khẩu chủ yếu tập trung vào cao su (177,9 triệu USD, giảm 8,1%), than đá (136,2 triệu USD, tăng 28,2%), phân bón (85,6 triệu USD, tăng 13,5%), gỗ và sản phẩm gỗ (51,3 triệu USD, giảm 34,3%), và quặng, khoáng sản khác (39,8 triệu USD, giảm 29,6%). Sự gia tăng mạnh mẽ ở một số mặt hàng nông sản và khoáng sản cho thấy Lào đang duy trì xuất khẩu ổn định, trong khi Việt Nam đang tận dụng nguồn nguyên liệu thô để phát triển công nghiệp chế biến trong nước.
2. Xu hướng và động lực tăng trưởng
- Cơ sở hạ tầng và logistics: Các dự án đường bộ, cầu, và cảng hàng hóa tiếp tục cải thiện kết nối giữa hai nước, giảm chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng, từ đó thúc đẩy thương mại biên giới.
- Tăng cường hợp tác trong các ngành chiến lược: Việt Nam cung cấp các sản phẩm công nghiệp và vật liệu xây dựng, đáp ứng nhu cầu mở rộng sản xuất và phát triển cơ sở hạ tầng của Lào.
- Thay đổi nhu cầu thị trường Lào: Nhu cầu nhập khẩu hóa chất, phân bón, máy móc thiết bị tăng mạnh cho thấy Lào đang tập trung phát triển nông nghiệp công nghệ cao, chế biến khoáng sản, và công nghiệp nhẹ.
3. Rủi ro và thách thức
- Biến động giá nguyên liệu: Giá cao su, gỗ, và khoáng sản có thể ảnh hưởng tới nhập khẩu từ Lào, gây áp lực lên doanh nghiệp Việt Nam trong quản lý chi phí.
- Biến động nhu cầu thị trường: Một số mặt hàng như gỗ, rau quả, phương tiện vận tải có xu hướng giảm theo mùa vụ, yêu cầu doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược xuất khẩu phù hợp.
- Rào cản thương mại và logistics: Dù hạ tầng cải thiện, nhưng một số khu vực biên giới vẫn gặp khó khăn trong thông quan và vận chuyển, ảnh hưởng tới tốc độ giao thương.
4. Triển vọng năm 2026
Dựa trên xu hướng hiện tại và chính sách hợp tác kinh tế, thị trường Lào dự kiến tiếp tục tăng trưởng:
Xuất khẩu Việt Nam sang Lào có khả năng tăng 30 - 40%, chủ yếu từ các ngành hóa chất, phân bón, máy móc thiết bị và vật liệu xây dựng.
Nhập khẩu từ Lào dự kiến tăng nhẹ, tập trung vào nông sản, khoáng sản, và nguyên liệu công nghiệp.
Cơ hội đầu tư: Logistics, chế biến nông sản, khai thác khoáng sản, vật liệu xây dựng, và các dịch vụ hỗ trợ sản xuất sẽ là lĩnh vực hấp dẫn.
Chiến lược doanh nghiệp: Các doanh nghiệp nên duy trì linh hoạt về nguồn cung, tập trung vào các mặt hàng chiến lược tăng trưởng cao, đồng thời nghiên cứu thị trường để giảm rủi ro về giá cả và mùa vụ.
5. Kết luận
Thị trường Lào tiếp tục là điểm sáng trong chiến lược hợp tác kinh tế – thương mại của Việt Nam. Việc tận dụng các cơ hội từ nhu cầu công nghiệp, hạ tầng và nông nghiệp của Lào, đồng thời quản lý rủi ro nguyên liệu và biến động thị trường, sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam tăng trưởng bền vững trong năm 2026.
Vụ Phát triển thị trường nước ngoài, Bộ Công Thương
Nguồn tham khảo:
- Hải quan Việt Nam;
- Thương vụ Việt Nam tại Lào;
- Bộ Công Thương Lào.
