Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực – RCEP (Regional Comprehensive Economic Partnership) là một trong những hiệp định thương mại tự do có quy mô lớn nhất thế giới hiện nay. RCEP được ký kết vào ngày 15 tháng 11 năm 2020 giữa 15 quốc gia thành viên gồm 10 nước ASEAN và 5 đối tác là Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia và New Zealand. Đây là khu vực chiếm khoảng 30% GDP toàn cầu, 30% thương mại hàng hóa thế giới và gần một nửa dân số toàn cầu, với mức độ liên kết sâu rộng, đa chiều và năng động bậc nhất hiện nay.
Đối với Việt Nam, RCEP có ý nghĩa chiến lược đặc biệt quan trọng. Hiệp định này không chỉ mở rộng không gian thị trường cho hàng hóa, dịch vụ và đầu tư của chúng ta mà còn tạo nền tảng để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực, kết nối mạnh mẽ với các nền kinh tế phát triển trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. RCEP cũng giúp đơn giản hóa và hài hòa hóa quy tắc xuất xứ, giảm đáng kể chi phí giao dịch, tạo thuận lợi cho thương mại và tăng tính cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.
Tuy nhiên, đi cùng với cơ hội là những thách thức không nhỏ. Khi tham gia vào một khu vực thị trường lớn, cường độ cạnh tranh gia tăng mạnh mẽ. Các doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với sự thay đổi nhanh chóng về chính sách thương mại, tiêu chuẩn kỹ thuật, rủi ro tỷ giá, rủi ro thanh toán, và thậm chí là rủi ro chính trị hay pháp lý tại một số thị trường thành viên. Đặc biệt, trong bối cảnh biến động của nền kinh tế toàn cầu hiện nay – khi chuỗi cung ứng vẫn còn chưa ổn định hoàn toàn sau đại dịch Covid-19, xung đột thương mại giữa các nền kinh tế lớn chưa chấm dứt, cùng tác động của biến đổi khí hậu và chuyển đổi xanh đang định hình lại cấu trúc sản xuất toàn cầu – doanh nghiệp Việt Nam càng cần trang bị năng lực nhận diện và quản lý rủi ro toàn diện hơn bao giờ hết.
Bên cạnh năng lực sản xuất và marketing, yếu tố quản trị rủi ro đang trở thành “điểm yếu” phổ biến của nhiều doanh nghiệp Việt Nam. Không ít doanh nghiệp gặp tổn thất do thiếu thông tin về thị trường, lựa chọn đối tác chưa đủ tin cậy, hoặc chưa chú trọng các điều khoản phòng ngừa rủi ro trong hợp đồng. Cũng có những trường hợp doanh nghiệp bị gián đoạn đơn hàng, chậm thanh toán, hoặc vướng vào tranh chấp thương mại quốc tế chỉ vì chưa hiểu rõ quy định của nước nhập khẩu hoặc chưa áp dụng biện pháp bảo đảm đầy đủ.
Để xúc tiến thương mai và xuất nhập khẩu hiệu quả với các thị trường RCEP, cả Nhà nước và doanh nghiệp cần xác định sớm các loại rủi ro có thể gặp phải khi tiếp cận thị trường RCEP, gồm: Rủi ro về chính trị – pháp lý (thay đổi chính sách, quy định kỹ thuật, rào cản phi thuế quan…); Rủi ro thị trường – cạnh tranh (biến động nhu cầu, xu hướng tiêu dùng, cạnh tranh mạnh từ đối thủ nội khối); Rủi ro tài chính – thanh toán (chậm thanh toán, tỷ giá, thua lỗ khi tập trung quá lớn vào một thị trường); Rủi ro chuỗi cung ứng – logistics (gián đoạn vận tải, chi phí tăng cao, thiếu hụt nguyên liệu); Rủi ro quy tắc xuất xứ & tuân thủ FTA (không đủ điều kiện để hưởng ưu đãi thuế quan); Rủi ro chất lượng – tiêu chuẩn kỹ thuật (không đáp ứng quy định và tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu). Việc nhận diện sớm giúp lập kế hoạch phòng ngừa thay vì phản ứng khi rủi ro đã xảy ra.
Nhà nước cần hoàn thiện hệ thống cảnh báo và hỗ trợ sớm gồm cảnh báo rủi ro thị trường thông qua việc thiết lập một hệ thống cảnh báo sớm rủi ro pháp lý, kinh tế, thuế quan, biến động tỷ giá… theo từng thị trường RCEP (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Australia, New Zealand…); cung cấp báo cáo phân tích chuyên sâu định kỳ cho doanh nghiệp để họ chủ động điều chỉnh chiến lược.
Về thông tin và dữ liệu đối tác, cần phát triển và cập nhật nền tảng dữ liệu đối tác kinh doanh quốc tế uy tín giúp doanh nghiệp kiểm tra năng lực, lịch sử giao dịch, rủi ro tín dụng của khách hàng nước ngoài. Đồng thời, xây dựng các chương trình đào tạo kỹ năng nhận diện rủi ro, ký hợp đồng, thanh toán quốc tế chuyên sâu, thực tiễn cho doanh nghiệp xuất khẩu vừa và nhỏ.
Về phía doanh nghiệp, cần nhận biết và phân loại các loại rủi ro trong hoạt động xuất nhập khẩu, bao gồm rủi ro vĩ mô như biến động kinh tế, chính trị, hay trừng phạt kinh tế; rủi ro vi mô trong môi trường kinh doanh như giảm nhu cầu thị trường, thay đổi năng lực tài chính hoặc tín nhiệm của đối tác; cũng như rủi ro cụ thể trong xúc tiến thương mại quốc tế như rủi ro trong hội chợ, triển lãm, hay giao thương trực tuyến.
Doanh nghiệp cần có khả năng thiết lập quy trình đánh giá rủi ro cho từng thị trường và từng đối tác; xếp hạng và đánh giá rủi ro theo mức độ tác động và xác suất xảy ra, từ đó chủ động xây dựng các biện pháp kiểm soát và giảm thiểu phù hợp, bao gồm cả các công cụ tài chính, bảo hiểm và pháp lý.
Doanh nghiệp cần chuẩn hoá hợp đồng và điều khoản trong kinh doanh quốc tế, áp dụng các điều khoản bảo vệ (chẳng hạn như LC có xác nhận, bảo hiểm tín dụng, điều kiện thanh toán linh hoạt) để giảm thiểu rủi ro mất vốn hoặc tranh chấp. Đảm bảo các điều khoản tranh chấp, pháp luật áp dụng, biện pháp giải quyết rõ ràng trong hợp đồng quốc tế.
Doanh nghiệp cần chuẩn hoá và tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật – quy tắc xuất xứ. Nắm chắc quy tắc xuất xứ để được hưởng ưu đãi thuế quan, giảm chi phí và tăng cạnh tranh; tích cực tham khảo các hướng dẫn chi tiết, kênh tư vấn về chứng nhận xuất xứ, ưu đãi thuế quan một cách thường xuyên. Đảm bảo sản phẩm xuất khẩu đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm, môi trường của thị trường RCEP (nhất là Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia).
Doanh nghiệp cần nâng cao kiến thức và kỹ năng xúc tiến thương mại chuyên nghiệp với các thị trường RCEP, thông qua việc nắm vững các nghiệp vụ quảng bá, trưng bày, giới thiệu sản phẩm, tổ chức hoạt động giao thương, ký kết hợp đồng và thực hiện hợp đồng trong điều kiện đa văn hóa và đa hệ thống pháp lý.
Doanh nghiệp không nên tập trung vào một thị trường hoặc một khách hàng duy nhất, điều này sẽ tăng rủi ro nếu có biến động tiêu dùng hoặc điều chỉnh chính sách ở thị trường đó. Nên xem xét phân bổ xuất khẩu sang đa dạng thị trường trong RCEP (ASEAN, Nhật, Hàn, Trung Quốc, Australia) để tránh phụ thuộc đơn lẻ.
Việc hiểu và quản lý rủi ro không chỉ giúp doanh nghiệp phòng tránh thiệt hại, mà còn giúp doanh nghiệp tự tin hơn trong chiến lược mở rộng thị trường, đặc biệt là trong khu vực RCEP. Đây là khu vực có tiềm năng phát triển rất lớn, nơi tập trung các nền kinh tế có năng lực sản xuất mạnh, trình độ công nghệ cao và nhu cầu tiêu dùng đa dạng. Nếu được trang bị đầy đủ kiến thức và công cụ quản lý rủi ro, doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể tận dụng tốt hơn các ưu đãi của Hiệp định, từ đó gia tăng kim ngạch xuất khẩu, mở rộng hợp tác đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Khi doanh nghiệp đã hình thành được tư duy chủ động trong nhận diện và ứng phó rủi ro sẽ góp phần xây dựng một cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam bản lĩnh, chuyên nghiệp, vững vàng trước mọi biến động.
Quản lý rủi ro không phải là một hoạt động riêng lẻ mà là một quy trình liên tục và tích hợp từ Nhà nước đến doanh nghiệp, trong đó, thông tin sớm và chuẩn hoá đầy đủ chính sách là yếu tố đầu tiên và thiết yếu.
Nguồn: Cục Xúc tiến thương mại
