Cập nhật chính sách

Cam kết về phòng vệ thương mại trong Hiệp định Đối tác Kinh tế toàn diện Việt Nam – UAE

Thứ Sáu, 11/09/2026

Cam kết về phòng vệ thương mại trong Hiệp định Đối tác Kinh tế toàn diện (CEPA) Việt Nam – UAE tập trung vào các biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ toàn cầu và tự vệ chuyển tiếp. Bên cạnh việc kế thừa các quyền và nghĩa vụ trong khuôn khổ WTO, CEPA Việt Nam - UAE bổ sung một số quy định về thông báo, tham vấn, công khai thông tin và cam kết giá nhằm tăng cường tính minh bạch trong điều tra. Bài viết đồng thời làm rõ cơ chế tự vệ chuyển tiếp, so sánh với CPTPP và EVFTA, và đưa ra một số lưu ý đối với doanh nghiệp.

Phạm vi áp dụng và các biện pháp phòng vệ thương mại

Theo Điều 5.1 của Hiệp định Đối tác Kinh tế toàn diện (CEPA) Việt Nam – UAE, Chương Phòng vệ thương mại áp dụng đối với các cuộc điều tra và biện pháp phòng vệ thương mại được tiến hành dưới thẩm quyền của Bộ Kinh tế UAE và Bộ Công Thương Việt Nam.

Tương tự các hiệp định thương mại tự do khác mà Việt Nam là thành viên, CEPA Việt Nam – UAE quy định các biện pháp phòng vệ thương mại bao gồm biện pháp chống bán phá giá, biện pháp chống trợ cấp và biện pháp tự vệ toàn cầu. Bên cạnh đó, Hiệp định có quy định về biện pháp tự vệ chuyển tiếp, được áp dụng trong giai đoạn thực hiện lộ trình cắt giảm thuế quan của Hiệp định.

Biện pháp chống bán phá giá và chống trợ cấp

Đối với các biện pháp chống bán phá giá và chống trợ cấp, Điều 5.2 của CEPA Việt Nam – UAE quy định hai Bên tái khẳng định quyền và nghĩa vụ theo Điều VI và Điều XVI của Hiệp định GATT 1994, Hiệp định Chống bán phá giá (ADA) và Hiệp định về Trợ cấp và các biện pháp đối kháng (SCM) của WTO. Về cơ bản, CEPA Việt Nam – UAE không tạo thêm quyền hoặc nghĩa vụ ngoài khuôn khổ WTO, nhưng bổ sung một số cam kết nhằm tăng cường tính minh bạch và hướng tới việc giải quyết các vụ việc thông qua tham vấn, cam kết giá.

Theo đó, một Bên có trách nhiệm thông báo cho Bên còn lại về việc nhận hồ sơ yêu cầu khởi xướng điều tra và việc khởi xướng điều tra đối với các vụ việc chống bán phá giá và chống trợ cấp. Đối với điều tra chống trợ cấp, CEPA Việt Nam – UAE có thêm yêu cầu mời Bên còn lại tham vấn nhằm làm rõ tình hình và các vấn đề được nêu trong hồ sơ, qua đó tạo cơ hội để hai Bên trao đổi và tìm kiếm giải pháp thống nhất ở cấp độ song phương.

Một nội dung khác được CEPA Việt Nam – UAE quy định là yêu cầu về công khai thông tin trong quá trình điều tra. Cơ quan điều tra của mỗi Bên phải công khai bằng văn bản các dữ liệu thiết yếu làm cơ sở cho quyết định của mình và bảo đảm thời gian để các bên liên quan có thể đưa ra ý kiến. Quy định này góp phần tăng tính minh bạch của quá trình điều tra và tạo điều kiện để các bên liên quan thực hiện quyền cung cấp thông tin, giải trình và bảo vệ quan điểm của mình.

CEPA Việt Nam – UAE cũng tạo cơ hội cho các nhà xuất khẩu đưa ra cam kết giá trước khi áp dụng thuế chính thức. Trong trường hợp phù hợp, cam kết giá có thể dẫn đến việc đình chỉ điều tra mà không áp thuế. Đây là một cơ chế cho phép các bên liên quan tìm kiếm phương thức xử lý vụ việc mang tính linh hoạt hơn thay vì tiếp tục áp dụng biện pháp thuế.

Ngoài ra, Hiệp định có các yêu cầu cụ thể đối với cơ quan điều tra của mỗi Bên trong quá trình tính toán mức thuế và xử lý bản câu hỏi. Các quy định này góp phần làm rõ hơn trách nhiệm của cơ quan điều tra và tăng tính minh bạch trong quá trình tiến hành vụ việc.

Tự vệ chuyển tiếp – cơ chế đặc thù của CEPA Việt Nam – UAE

Một trong những nội dung đáng chú ý của Chương Phòng vệ thương mại là cơ chế tự vệ chuyển tiếp song phương được quy định tại Điều 5.3 của CEPA Việt Nam – UAE.

Theo đó, trong giai đoạn chuyển tiếp, tức giai đoạn thực hiện lộ trình cắt giảm thuế quan, nếu việc cắt giảm thuế theo CEPA Việt Nam – UAE khiến hàng hóa nhập khẩu từ Bên kia tăng và gây ra hoặc đe dọa gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước, một Bên có thể áp dụng biện pháp tự vệ chuyển tiếp đối với hàng hóa liên quan.

Biện pháp tự vệ chuyển tiếp có thể được thực hiện dưới hình thức ngừng cắt giảm thuế quan theo lộ trình hoặc tăng mức thuế lên mức không vượt quá mức thấp hơn giữa mức thuế MFN áp dụng vào ngày áp dụng biện pháp tự vệ và mức thuế MFN áp dụng trước ngày Hiệp định có hiệu lực.

Về thời hạn, biện pháp tự vệ chuyển tiếp có thể được áp dụng không quá 2 năm và có thể gia hạn thêm tối đa 1 năm. Tổng thời gian áp dụng, bao gồm cả thời gian gia hạn, không vượt quá 3 năm.

Cơ chế này tạo thêm công cụ để các Bên xử lý những tác động có thể phát sinh đối với ngành sản xuất trong nước trong quá trình thực hiện cam kết cắt giảm thuế quan. Việc quy định cụ thể về điều kiện, hình thức và thời hạn áp dụng cũng giúp xác định rõ phạm vi của biện pháp tự vệ chuyển tiếp trong quá trình thực thi Hiệp định.

Tự vệ toàn cầu, hợp tác và giải quyết tranh chấp

Đối với biện pháp tự vệ toàn cầu, Điều 5.4 của CEPA Việt Nam – UAE khẳng định lại quyền của các Bên theo Điều XIX của GATT 1994 và Hiệp định Tự vệ của WTO. Đồng thời, một Bên không được đồng thời áp dụng biện pháp tự vệ chuyển tiếp và biện pháp tự vệ toàn cầu đối với cùng một sản phẩm tại cùng một thời điểm.

Bên cạnh đó, Hiệp định khuyến khích hợp tác giữa các cơ quan phụ trách phòng vệ thương mại của Việt Nam và UAE. Việc tăng cường trao đổi và hợp tác giữa các cơ quan có thẩm quyền có thể hỗ trợ việc trao đổi thông tin và xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình thực thi các quy định về phòng vệ thương mại.

Về giải quyết tranh chấp, ngoại trừ nội dung về tự vệ chuyển tiếp, các nội dung khác của Chương Phòng vệ thương mại không thuộc phạm vi giải quyết tranh chấp theo cơ chế chung của Hiệp định.

So sánh với một số Hiệp định thương mại tự do của Việt Nam

Đặt trong tương quan với một số hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên như Hiệp định CPTPP và EVFTA, các cam kết về phòng vệ thương mại trong CEPA Việt Nam – UAE nhìn chung tương đồng do có sự kế thừa từ các cam kết trong khuôn khổ WTO.

Tuy nhiên, mức độ cam kết giữa các hiệp định có một số khác biệt. Nhìn tổng thể, mức độ cam kết của CEPA Việt Nam – UAE và CPTPP tương đối tương đồng, trong khi EVFTA có mức độ cam kết cao hơn đối với một số nội dung như quy tắc thuế suất thấp hơn (Lesser Duty Rule) và xem xét lợi ích công cộng.

Đối với biện pháp tự vệ chuyển tiếp, cả CEPA Việt Nam – UAE, CPTPP và EVFTA đều có quy định về cơ chế này, nhưng khác nhau về cách xác định giai đoạn chuyển tiếp và thời hạn áp dụng.

Theo CEPA Việt Nam – UAE, giai đoạn chuyển tiếp được xác định là khoảng thời gian thực hiện lộ trình cắt giảm thuế quan đối với hàng hóa cụ thể. Trong khi đó, CPTPP quy định giai đoạn chuyển tiếp là 3 năm kể từ khi Hiệp định có hiệu lực và EVFTA quy định thời gian chuyển tiếp là 10 năm kể từ khi Hiệp định có hiệu lực.

Về thời hạn áp dụng biện pháp tự vệ chuyển tiếp, EVFTA cho phép áp dụng tối đa 4 năm, trong khi CPTPP và CEPA Việt Nam – UAE đều quy định thời hạn áp dụng tối đa 3 năm.

Như vậy, điểm khác biệt đáng chú ý của CEPA Việt Nam – UAE nằm ở việc giai đoạn chuyển tiếp được gắn với lộ trình cắt giảm thuế quan đối với từng hàng hóa, thay vì xác định bằng một khoảng thời gian cố định kể từ ngày Hiệp định có hiệu lực.

Một số lưu ý đối với doanh nghiệp

Để chủ động ứng phó với các vụ việc phòng vệ thương mại có thể phát sinh trong quá trình thực thi CEPA Việt Nam – UAE, doanh nghiệp cần chủ động theo dõi và cập nhật thông tin về các vụ việc liên quan đến mặt hàng của mình tại cả Việt Nam và UAE. Việc theo dõi các cảnh báo sớm, xu hướng nhập khẩu và chính sách thương mại của nước đối tác sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện sớm nguy cơ bị điều tra, từ đó có phương án chuẩn bị phù hợp.

Khi trở thành đối tượng bị điều tra, doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ với cơ quan nhà nước có thẩm quyền, trong đó có Cục Phòng vệ thương mại, Bộ Công Thương. Việc chủ động trao đổi thông tin và cung cấp dữ liệu đầy đủ, kịp thời giúp cơ quan quản lý có cơ sở hỗ trợ doanh nghiệp về pháp lý, kỹ thuật và phối hợp với phía nước ngoài trong quá trình xử lý vụ việc.

Doanh nghiệp cũng cần chủ động xây dựng phương án ứng phó ngay từ đầu, trong đó có việc tìm kiếm tư vấn pháp lý từ chuyên gia, luật sư có kinh nghiệm về phòng vệ thương mại. Đồng thời, cần chuẩn bị và duy trì hệ thống sổ sách kế toán, dữ liệu về chi phí, giá thành, sản lượng và xuất khẩu đầy đủ, minh bạch để phục vụ quá trình điều tra và bảo vệ quan điểm của doanh nghiệp.

Cuối cùng, doanh nghiệp cần tích cực hợp tác với cơ quan điều tra, trả lời bản câu hỏi và cung cấp tài liệu đúng thời hạn, đầy đủ và trung thực. Việc không hợp tác hoặc cung cấp thông tin không đầy đủ có thể khiến cơ quan điều tra sử dụng các dữ liệu sẵn có bất lợi, qua đó làm gia tăng nguy cơ doanh nghiệp bị áp dụng mức thuế phòng vệ thương mại cao hơn.

Nguồn: Vụ CSTM Đa biên


Bài viết liên quan