Ngày 11-13 tháng 2 năm 2026, WTO tiến hành Phiên rà soát chính sách thương mại lần thứ tư của Papua New Guinea (PNG) nhằm đánh giá chính sách và thực tiễn thương mại của nước này trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2025.
1. Nền tảng Lịch sử và Kinh tế
Papua New Guinea là quốc đảo với hơn 600 hòn đảo, phần lớn lãnh thổ nằm ở phía đông đảo New Guinea – hòn đảo lớn thứ hai thế giới. Quốc gia này nằm gần Úc và Quần đảo Solomon, có diện tích 462.840 km² nhưng dân số chỉ khoảng 8,6 triệu người. Thủ đô là Port Moresby, đơn vị tiền tệ là Kina (PGK), múi giờ GMT+10. PNG là một trong những quốc gia đa sắc tộc nhất thế giới với hơn 851 ngôn ngữ và hơn 1.000 nhóm văn hóa.
Đặc điểm địa lý, nhân khẩu và văn hóa đa dạng này trực tiếp định hình chính sách thương mại của PNG. Các đảo phân tán và hạ tầng hạn chế làm chi phí thương mại cao, buộc PNG phải dựa nhiều vào đối tác bên ngoài và các hiệp định khu vực. Thị trường nội địa nhỏ khiến xuất khẩu tài nguyên thiên nhiên trở thành nguồn thu chủ yếu, trong khi vị trí gần Úc, Indonesia và ASEAN định hướng dòng chảy thương mại về khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Lịch sử kinh tế của PNG gắn liền với di sản thuộc địa và độc lập năm 1975. Ngành khai thác, đặc biệt là mỏ và dầu khí, đã chi phối nền kinh tế, định hình nguồn thu ngân sách và thu nhập từ xuất khẩu. Các dự án LNG từ thập niên 2000 càng củng cố sự phụ thuộc này, mang lại tăng trưởng GDP nhưng cũng khiến nền kinh tế dễ tổn thương trước biến động thị trường năng lượng toàn cầu.
Nông nghiệp vẫn đóng vai trò trung tâm trong sinh kế, với cà phê và ca cao là cây trồng chủ lực, trong khi thủy sản vừa đảm bảo an ninh lương thực vừa tạo cơ hội xuất khẩu. Lâm nghiệp cũng đóng góp vào thu nhập xuất khẩu thông qua gỗ và các sản phẩm từ gỗ nhưng gây tranh cãi về tính bền vững.
2. Cấu trúc thương mại
Cơ cấu thương mại của PNG phụ thuộc vào tài nguyên. Cụ thể, vàng và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) chiếm ưu thế trong xuất khẩu, tạo ra phần lớn nguồn thu ngoại hối. Dầu cọ, cà phê, ca cao và thủy sản mang lại sự đa dạng hóa, nhưng tỷ trọng của chúng vẫn tương đối nhỏ so với ngành khai thác. Sự tập trung này nhấn mạnh nhu cầu về các chính sách thúc đẩy gia tăng giá trị và mở rộng cơ sở xuất khẩu.
Bên cạnh đó, PNG phụ thuộc nhiều vào máy móc, phương tiện vận tải, thực phẩm chế biến và các sản phẩm dầu mỏ nhập khẩu, phản ánh nền công nghiệp trong nước còn hạn chế. Sự phụ thuộc này làm nổi bật tầm quan trọng của việc xây dựng năng lực sản xuất nội địa nhằm giảm tính dễ tổn thương và tăng cường khả năng chống chịu.
3. Cam kết quốc tế
Việc PNG trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) thể hiện cam kết của nước này đối với hệ thống thương mại đa phương. PNG đã thực hiện các cam kết về ràng buộc thuế quan và các nghĩa vụ khác phù hợp với tình trạng phát triển của mình, mặc dù việc triển khai vẫn chưa đồng đều. Minh bạch và tính dự đoán trong chính sách thương mại là những lĩnh vực cần có thêm tiến bộ. Hơn nữa, tại báo cáo TPR PNG được ghi nhận có nhiều tiến bộ của trong việc điều chỉnh chế độ thương mại phù hợp với các quy tắc của WTO. Cơ cấu thuế quan đã được hợp lý hóa, và những nỗ lực đã được thực hiện nhằm cải thiện tính minh bạch. Mặc dù vẫn còn những thách thức, cam kết của PNG đối với hệ thống thương mại đa phương là rõ ràng
Ở cấp độ khu vực, PNG giữ vai trò then chốt trong các thỏa thuận như PACER Plus và Nhóm Mũi nhọn Melanesia (MSG). Các khuôn khổ này mang lại cơ hội hội nhập sâu hơn, tăng cường năng lực và thương lượng tập thể. PNG cũng được hưởng lợi từ quyền tiếp cận ưu đãi vào các thị trường như Liên minh châu Âu (EU) theo Hệ thống ưu đãi phổ cập (GSP), đồng thời duy trì quan hệ song phương chặt chẽ với Úc và New Zealand.
4. Kết luận
Phiên Rà soát Chính sách Thương mại năm 2026 của PNG cho thấy một quốc gia giàu tài nguyên nhưng đối mặt với những cơ hội và thách thức. Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú tạo nền tảng vững chắc cho thương mại, nhưng sự phụ thuộc vào ngành khai thác khiến nền kinh tế PNG dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài. Tình trạng thiếu hụt hạ tầng, năng lực thể chế yếu và hạn chế đa dạng hóa vẫn là những rào cản đáng kể.
Đồng thời, cam kết của PNG đối với WTO và các hiệp định khu vực cho thấy sự sẵn sàng hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu. Tài nguyên thiên nhiên của PNG có thể tạo nền tảng quan trọng cho thương mại và tăng trưởng, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cần đa dạng hóa nền kinh tế và nâng cao khả năng chống chịu trước các biến động từ bên ngoài. Bằng cách đầu tư vào hạ tầng, củng cố thể chế và thúc đẩy đa dạng hóa, PNG có thể khai thác hết tiềm năng và đạt được tăng trưởng bền vững, toàn diện hơn.
Những hạn chế về cơ sở hạ tầng, năng lực thể chế và mức độ đa dạng hóa của PNG cho thấy hội nhập thương mại cần được đặt trong tổng thể quá trình cải cách và nâng cao năng lực nội tại của nền kinh tế. Đây cũng là những vấn đề có ý nghĩa tham khảo cho Việt Nam trong quá trình chuẩn bị TPR lần thứ ba năm 2026, nhất là trong việc đánh giá những chuyển biến về môi trường kinh doanh, năng lực cạnh tranh và khả năng tận dụng các cam kết, cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế./.
|
Quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Papa New Guinea Việt Nam là đối tác thương mại quan trọng của PNG, đặc biệt trong cung cấp hàng hóa thiết yếu. Năm 2023, xuất khẩu của Việt Nam sang PNG đạt khoảng 61,7 triệu USD, trong đó gạo chiếm 25,8 triệu USD, thuốc lá chế biến 9,04 triệu USD và máy biến áp điện 4,02 triệu USD[1]. Mặc dù xuất khẩu đã giảm nhẹ kể từ năm 2019, Việt Nam vẫn là nhà cung cấp quan trọng các mặt hàng thực phẩm và hàng công nghiệp cho Papua New Guinea, qua đó nhấn mạnh vai trò của Việt Nam trong việc hỗ trợ an ninh lương thực và phát triển công nghiệp. Xuất khẩu của PNG sang Việt Nam đạt 15,2 triệu USD năm 2023, với gỗ thô 4,62 triệu USD, cà phê 3,7 triệu USD và cá đông lạnh phi lê 3,4 triệu USD[2]. Các số liệu xuất khẩu này cho thấy thế mạnh của Papua New Guinea trong lĩnh vực tài nguyên thiên nhiên và nông nghiệp. Sự tăng trưởng xuất khẩu của PNG sang Việt Nam phản ánh nhu cầu ngày càng cao đối với nguyên liệu thô và sản phẩm nông nghiệp, đồng thời gợi mở tiềm năng hợp tác sâu rộng hơn trong các ngành như lâm nghiệp, thủy sản và nông nghiệp[3]. Việt Nam hiện duy trì thặng dư thương mại với PNG, nhưng tốc độ tăng trưởng xuất khẩu của PNG cho thấy mối quan hệ đang dần cân bằng hơn. Việt Nam áp dụng thuế MFN đối với sản phẩm PNG, ví dụ thịt bò 30%, thịt gia cầm đông lạnh 40%[4], gây hạn chế tiếp cận thị trường. Triển vọng tương lai cho thấy tiềm năng lớn: nhu cầu nguyên liệu thô và nông sản của Việt Nam phù hợp với thế mạnh xuất khẩu của PNG, trong khi PNG cần hàng công nghiệp và thực phẩm từ Việt Nam. Tăng cường quan hệ thương mại sẽ mang lại lợi ích đôi bên, hỗ trợ an ninh lương thực và phát triển công nghiệp[5]. |
Nguồn: Vụ Chính sách thương mại đa biên tổng hợp từ WTO
[1] Tổng cục Hải quan Việt Nam – Niên giám thống kê thương mại hàng hóa xuất nhập khẩu hàng năm: https://www.customs.gov.vn.
[2] UN Comtrade Database (WITS) – Papua New Guinea exports to Viet Nam; Bọ Công Thương (MOIT) – Các bản tin thương mại ASEAN - Thái Bình Dương (https://moit.gov.vn).
[3] Báo cáo Thương mại hàng năm của Hải quan Việt Nam – Cán cân thương mại theo từng đối tác; UN Comtrade/WITS – xác nhận thặng dư thương mại song phương.
[4] Công cụ Tải dữ liệu Thuế quan của WTO – Biểu thuế MFN của Việt Nam (https://tariffdata.wto.org); Bộ Tài chính Việt Nam – Biểu thuế nhập khẩu (https://www.mof.gov.vn).”
[5] Các Báo cáo Hợp tác ASEAN - Thái Bình Dương của Bộ Công Thương Việt Nam (MOIT) và Ban Thư ký Diễn đàn Quần đảo Thái Bình Dương / PACER Plus – triển vọng hội nhập thương mại khu vực.”**
