Ngày 04-06 tháng 5 năm 2026, WTO tiến hành Phiên rà soát chính sách thương mại (TPR) lần thứ tư đối với Belize nhằm đánh giá chính sách và thực tiễn thương mại của nước này trong giai đoạn từ năm 2017 đến đầu năm 2026.
1. Bối cảnh, Cơ cấu Thương mại và Cam kết Quốc tế
Nằm trên bờ biển Caribe nhưng giáp Mexico và Guatemala, Belize vừa thuộc Trung Mỹ vừa thuộc Caribe. Dù chỉ có hơn 400.000 dân, nhưng với nhiều cộng đồng dân tộc, Belize có những thế mạnh kinh tế riêng biệt — từ xuất khẩu nông sản đến thủy sản và du lịch. Cụ thể, với GDP ước tính khoảng 3 tỷ USD năm 2026, nền kinh tế này thiên về dịch vụ, với du lịch chiếm gần một nửa GDP. Nông nghiệp và chế biến nông sản vẫn giữ vai trò quan trọng, duy trì sinh kế nông thôn và đóng góp đáng kể cho xuất khẩu.
Nhập khẩu năm 2025 đạt tổng cộng 1,46 tỷ USD, chủ yếu từ Hoa Kỳ (42,6%), Trung Quốc (17,9%), Mexico (9,1%), và Guatemala (8%). Việt Nam, dù là đối tác nhỏ hơn, đã cung cấp khoảng 16,6 triệu USD hàng hóa, bao gồm dệt may, giày dép, và máy móc. Trong khi đó, xuất khẩu đạt 242,3 triệu USD, với Anh, Mỹ, và EU là các điểm đến chính. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực gồm đường thô, chuối, sản phẩm dầu mỏ, và thủy sản đông lạnh.
Các cam kết quốc tế của Belize rất rộng. Là thành viên WTO từ năm 1995, Belize duy trì mức ràng buộc thuế quan 96% và mức thuế suất trung bình đơn giản là 59,1%.
Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức giúp Belize gắn kết với thị trường Cộng đồng Caribe (CARICOM), trong khi vị trí gần các nước nói tiếng Tây Ban Nha lại kết nối Belize với chuỗi cung ứng Trung Mỹ. Việc tham gia tích cực vào CARICOM và SICA nhấn mạnh bản sắc kép của Belize vừa là quốc gia Caribe vừa là quốc gia Trung Mỹ. Sự kết hợp giữa Caribe và Trung Mỹ này tạo nền tảng cho chính sách thương mại của Belize, định hình các cam kết với CARICOM và Hệ thống Hội nhập Trung Mỹ (SICA), đồng thời thúc đẩy các chiến lược đa dạng hóa. Những khuôn khổ này mang lại quyền tiếp cận ưu đãi, thúc đẩy hợp tác khu vực, và củng cố chiến lược của Belize trong việc tận dụng hội nhập để mở rộng cơ hội thị trường.
Belize cũng đã chấp nhận các nghĩa vụ minh bạch, dù vẫn còn thách thức trong việc thông báo kịp thời. Việc phê chuẩn Hiệp định Trợ cấp Thủy sản phản ánh lập trường chủ động về tính bền vững, trong khi việc tham gia Thỏa thuận viện trợ không hoàn lại (Millennium Challenge Corporation Compact – MCC) thể hiện cam kết đối với phát triển hạ tầng và năng lượng.
2. Cam kết Thương mại
Cam kết thương mại của Belize vượt ra ngoài hàng hóa. Việc triển khai Hệ thống một cửa Điện tử Thương mại và Đầu tư thể hiện cam kết hiện đại hóa hải quan và giảm trì hoãn hành chính. Cải cách này có ý nghĩa then chốt trong việc thu hút đầu tư, vì nó giúp giảm chi phí giao dịch và nâng cao tính minh bạch. Tương tự, việc Belize nhấn mạnh hòa nhập giới — đào tạo hơn 1.000 phụ nữ về kỹ năng số — phản ánh cam kết rộng hơn đối với công bằng xã hội trong chính sách thương mại. Bằng cách lồng ghép tính bao trùm vào chương trình nghị sự thương mại, Belize không chỉ đáp ứng kỳ vọng quốc tế mà còn giải quyết các ưu tiên phát triển trong nước.
Ở cấp độ khu vực, việc Belize đồng thời là thành viên CARICOM và SICA là một thế mạnh chiến lược để tiếp cận nhiều chế độ ưu đãi. Hiệp định Đối tác Kinh tế CARIFORUM‑EU mang lại quyền tiếp cận thị trường châu Âu, trong khi SICA tạo điều kiện hội nhập vào chuỗi cung ứng Trung Mỹ. Định hướng kép này cho phép Belize đa dạng hóa các đối tác thương mại và giảm sự phụ thuộc vào bất kỳ một thị trường đơn lẻ nào.
3. Kết luận
Phiên Rà soát Chính sách Thương mại năm 2026 của Belize cho thấy một nền kinh tế quy mô nhỏ, có độ mở thương mại cao và phụ thuộc đáng kể vào thương mại quốc tế. Belize tiếp tục thúc đẩy hội nhập thông qua việc tham gia WTO và các khuôn khổ thương mại khu vực, đồng thời từng bước hoàn thiện môi trường chính sách, tạo thuận lợi thương mại và đa dạng hóa hoạt động kinh tế. Tuy nhiên, quy mô thị trường hạn chế, năng lực sản xuất và xuất khẩu còn khiêm tốn, cùng với sự phụ thuộc vào một số ngành và thị trường nhất định vẫn là những vấn đề được đặt ra đối với nước này.
Bên cạnh đó, trong bối cảnh thương mại toàn cầu tiếp tục có những chuyển biến nhanh chóng, phiên TPR của Belize cũng là cơ sở tham khảo hữu ích cho TPR lần thứ ba của Việt Nam trong năm 2026. Đây không chỉ là cơ chế tăng cường minh bạch về chính sách thương mại trong khuôn khổ WTO, mà còn là dịp để Việt Nam nhìn lại quá trình cải cách, mở cửa và hội nhập kể từ kỳ rà soát trước. Kinh nghiệm từ Belize cho thấy, mức độ hội nhập ngày càng được thể hiện không chỉ qua mức thuế quan hay số lượng các hiệp định thương mại, mà còn qua khả năng tận dụng hiệu quả các cơ hội thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng cường khả năng thích ứng trước những biến động của kinh tế và thương mại toàn cầu.
|
Quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Belize Thương mại giữa Việt Nam và Belize, dù còn khiêm tốn, đã tăng trưởng ổn định. Năm 2025, Belize nhập khẩu từ Việt Nam lượng hàng hóa trị giá 16,6 triệu USD, chiếm khoảng 1,1% tổng kim ngạch nhập khẩu của nước này[1]. Các mặt hàng chủ yếu là dệt may, giày dép, thực phẩm chế biến và máy móc — phản ánh thế mạnh cạnh tranh của Việt Nam trong lĩnh vực hàng tiêu dùng và sản xuất nhẹ. Ngược lại, xuất khẩu của Belize sang Việt Nam vẫn còn hạn chế, chủ yếu là nông sản và thủy sản, với giá trị dưới 5 triệu USD mỗi năm[2]. Từ góc nhìn của Việt Nam, Belize được coi là đối tác ngách tại Caribe. Việt Nam đã tìm thấy cơ hội trong thương mại nông sản, đặc biệt là đường và thủy sản, cũng như trong xuất khẩu dệt may và giày dép do các mặt hang này được cung cấp với giá cạnh tranh, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong một thị trường bán lẻ nhỏ nhưng đang tăng trưởng. Máy móc, thiết bị có thể phục vụ nhu cầu xây dựng, sản xuất và chế biến nông sản; trong khi các sản phẩm thực phẩm chế biến, đóng gói có thể tiếp tục được khai thác tại hệ thống phân phối bán lẻ của Belize. Ở chiều ngược lại, quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Belize còn có thể được mở rộng sang một số lĩnh vực có tiềm năng và tính bổ trợ cao như logistics, thủy sản, chế biến nông sản, nông nghiệp và năng lượng tái tạo. Trên cơ sở nhu cầu của thị trường Belize và thế mạnh của doanh nghiệp Việt Nam, các doanh nghiệp có thể nghiên cứu cơ hội đầu tư, liên doanh, liên kết trong các lĩnh vực chế biến đường, chế biến thủy sản và phát triển nông nghiệp, qua đó không chỉ mở rộng hoạt động kinh doanh tại Belize mà còn tạo điều kiện tiếp cận thị trường khu vực Caribe. Đối với lĩnh vực thủy sản, kinh nghiệm của Việt Nam trong nuôi trồng, chế biến và xuất khẩu có thể tạo cơ sở cho việc tăng cường hợp tác với doanh nghiệp Belize trong các khâu sản xuất, chế biến và phân phối. Trong lĩnh vực logistics, hợp tác về vận tải, kho bãi và các dịch vụ hỗ trợ chuỗi cung ứng có thể góp phần nâng cao hiệu quả lưu thông hàng hóa, giảm chi phí và tăng cường kết nối giữa Belize với các thị trường trong khu vực cũng như các đối tác thương mại ngoài khu vực. Bên cạnh đó, năng lượng tái tạo cũng có thể được nghiên cứu như một hướng hợp tác tiềm năng, phù hợp với nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng và chuyển đổi năng lượng của Belize. |
Nguồn: Vụ CSTM Đa biên tổng hợp từ WTO
[1] United Nations COMTRADE database (via Trading Economics - (tradingeconomics.com)
[2] UN Comtrade Database, *Belize Imports from Viet Nam, 2025*.
