Tin tức

Phiên rà soát chính sách thương mại lần thứ 16 của Nhật Bản: Những điểm nổi bật và định hướng chính sách mới

Thứ Tư, 01/07/2026

WTO tiến hành Phiên Rà soát chính sách thương mại lần thứ 16 của Nhật Bản ngày 27 và 29/5/2026, đánh giá giai đoạn 2022–đầu 2026. Nhật Bản tiếp tục duy trì chính sách thương mại mở, tích cực tham gia WTO và mạng lưới RTA, đồng thời đẩy mạnh tạo thuận lợi thương mại. Điểm nổi bật là an ninh kinh tế ngày càng được lồng ghép vào chính sách thương mại, đầu tư và công nghiệp, gắn với đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Nhật Bản cũng thúc đẩy chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát triển các ngành chiến lược như bán dẫn, pin, khoáng sản quan trọng. Quan hệ Việt Nam–Nhật Bản tiếp tục phát triển, với thương mại hai chiều năm 2025 vượt 50 tỷ USD.

Ngày 27 và 29/5/2026, WTO tiến hành Phiên rà soát chính sách thương mại lần thứ 16 của Nhật Bản, đánh giá chính sách và thực tiễn thương mại của Nhật Bản trong giai đoạn từ năm 2022 đến đầu năm 2026.

Tổng quan về kinh tế và thương mại Nhật Bản

Nhật Bản tiếp tục là nền kinh tế lớn thứ tư thế giới trong năm 2025, với cơ cấu kinh tế đa dạng, nền tảng công nghiệp và công nghệ phát triển. Trong giai đoạn rà soát, nền kinh tế từng bước phục hồi sau đại dịch COVID-19, mặc dù tốc độ tăng trưởng còn khiêm tốn. Năm 2024, GDP danh nghĩa đạt khoảng 4.200 tỷ USD, tương đương khoảng 34.000 USD/người.

Thương mại tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng. Năm 2024, xuất khẩu hàng hóa của Nhật Bản đạt 707,3 tỷ USD và nhập khẩu đạt 742,6 tỷ USD. Hàng chế tạo chiếm 88,5% tổng xuất khẩu, với các mặt hàng chủ lực như ô tô, máy móc, thép và hóa chất. Ở chiều nhập khẩu, Nhật Bản phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung nước ngoài đối với nông sản, khoáng sản, năng lượng và nguyên liệu đầu vào. Trung Quốc tiếp tục là nguồn cung nhập khẩu lớn nhất, chiếm khoảng 22% tổng nhập khẩu hàng hóa của Nhật Bản trong giai đoạn 2022-2024.

Bên cạnh thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ và đầu tư ra nước ngoài ngày càng đóng vai trò quan trọng. Thâm hụt thương mại dịch vụ giảm từ 43,5 tỷ USD năm 2022 xuống 18,6 tỷ USD năm 2024, chủ yếu nhờ sự phục hồi mạnh của dịch vụ du lịch. Đầu tư ra nước ngoài cũng tiếp tục là nguồn thu quan trọng, với tổng vốn FDI ra nước ngoài đạt khoảng 2.100 tỷ USD vào năm 2024.

Duy trì thương mại mở và tăng cường hội nhập quốc tế

Nhật Bản tiếp tục khẳng định vai trò tích cực trong hệ thống thương mại đa phương dựa trên luật lệ và là một trong những thành viên chủ động thúc đẩy cải cách WTO. Trong giai đoạn rà soát, Nhật Bản tham gia nhiều sáng kiến đa phương và đa bên, trong đó có Sáng kiến chung về thương mại điện tử và Sáng kiến về quy định trong nước đối với dịch vụ. Nhật Bản cũng chấp nhận Hiệp định về Trợ cấp nghề cá năm 2023 và tham gia Cơ chế Trọng tài phúc thẩm tạm thời đa bên (MPIA).

Song song với WTO, Nhật Bản tiếp tục duy trì mạng lưới các hiệp định thương mại khu vực (RTA) rộng lớn. Đến nay, Nhật Bản có 20 RTA đang có hiệu lực với 24 đối tác tại châu Á - Thái Bình Dương, châu Âu và châu Mỹ. Năm 2024, khoảng 79% kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa của Nhật Bản được thực hiện với các đối tác RTA. Nhật Bản cũng tiếp tục mở rộng mạng lưới này thông qua đàm phán với GCC, Colombia, Türkiye và UAE, đồng thời ký RTA mới với Bangladesh vào tháng 2/2026.

Về thuế quan, Nhật Bản duy trì mức thuế MFN tương đối thấp xét trên bình diện chung. Trong năm tài khóa 2025, 41% dòng thuế được miễn thuế và thuế MFN áp dụng bình quân ở cấp 9 chữ số là 5,4%, giảm so với 6,3% năm 2022. Tuy nhiên, cơ cấu thuế vẫn tương đối phức tạp, với hơn 270 mức thuế khác nhau và một số mức thuế cao, đặc biệt đối với nông nghiệp, da và giày dép. Thuế bình quân đối với hàng nông sản đạt 14,7%, cao hơn đáng kể so với mức 3,2% đối với hàng phi nông nghiệp.

Nhật Bản đồng thời tiếp tục cải thiện tạo thuận lợi thương mại thông qua số hóa hải quan, Single Window và chương trình Doanh nghiệp ưu tiên (AEO). Năm 2024, khoảng 74% hàng nhập khẩu và 77% hàng xuất khẩu được hưởng các thủ tục đơn giản hóa thông qua AEO.

An ninh kinh tế trở thành một định hướng chính sách quan trọng

Một trong những điểm nổi bật nhất của kỳ rà soát là an ninh kinh tế ngày càng được lồng ghép sâu vào chính sách thương mại, đầu tư và công nghiệp của Nhật Bản. Luật Thúc đẩy An ninh Kinh tế được ban hành năm 2022 và có hiệu lực đầy đủ từ tháng 5/2024 đã tạo khuôn khổ pháp lý cho việc bảo đảm nguồn cung hàng hóa thiết yếu, bảo vệ công nghệ chiến lược và duy trì các dịch vụ hạ tầng quan trọng.

Đến tháng 12/2025, Nhật Bản xác định 16 nhóm hàng hóa quan trọng được hưởng các cơ chế hỗ trợ của Chính phủ, bao gồm chất bán dẫn, pin lưu trữ, khoáng sản quan trọng, chương trình máy tính phục vụ điện toán đám mây và khí tự nhiên. Các nhóm hàng này chiếm khoảng 15% tổng xuất khẩu và 13,5% tổng nhập khẩu của Nhật Bản năm 2024.

An ninh kinh tế cũng được phản ánh trong các chính sách về sàng lọc đầu tư nước ngoài, kiểm soát xuất khẩu, hỗ trợ tài chính và phòng vệ thương mại. Nhật Bản mở rộng danh mục ngành phải thực hiện thông báo trước đối với đầu tư nước ngoài, bao gồm chất bán dẫn, pin lưu trữ và máy móc tiên tiến, đồng thời tăng cường kiểm soát việc chuyển giao công nghệ nhạy cảm ra nước ngoài.

Những điều chỉnh này cho thấy chính sách thương mại của Nhật Bản đang chuyển từ trọng tâm chủ yếu về mở cửa và hiệu quả kinh tế sang cách tiếp cận cân bằng hơn giữa thương mại, an ninh kinh tế và khả năng chống chịu chuỗi cung ứng. Đa dạng hóa nguồn cung và đối tác vì vậy ngày càng trở thành một nội dung quan trọng trong chính sách kinh tế đối ngoại của Nhật Bản.

Thúc đẩy chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và chính sách công nghiệp

Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang trở thành những trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển của Nhật Bản. Năm 2025, Nhật Bản ban hành Luật Thúc đẩy AI và xây dựng Kế hoạch cơ bản về AI, qua đó tăng cường vai trò của Nhà nước trong định hướng phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Chính sách AI đang chuyển dần từ cách tiếp cận chủ yếu dựa trên hướng dẫn tự nguyện sang cơ chế đánh giá rủi ro đối với các hệ thống có tác động lớn.

Trong lĩnh vực chuyển đổi xanh, Nhật Bản tập trung giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, tăng cường an ninh năng lượng và phát triển các công nghệ khử carbon. Chính phủ triển khai các chương trình hỗ trợ hydrogen, thu giữ và lưu trữ carbon, tái chế khoáng sản quan trọng và các công nghệ giảm phát thải. Nhật Bản đã dành khoảng 2.550 tỷ yên để hỗ trợ các hàng hóa quan trọng, chủ yếu là pin lưu trữ, chất bán dẫn và khoáng sản quan trọng; đồng thời cho phép phát hành tới 20.000 tỷ yên trái phiếu chuyển đổi phục vụ quá trình khử carbon.

Trên cơ sở đó, chính sách công nghiệp của Nhật Bản ngày càng kết hợp chặt chẽ giữa an ninh kinh tế, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Chất bán dẫn, pin, khoáng sản quan trọng và xe điện được xác định là những lĩnh vực chiến lược cần được hỗ trợ nhằm nâng cao năng lực sản xuất trong nước và củng cố chuỗi cung ứng. Chính phủ đồng thời sử dụng các công cụ thuế, trợ cấp và hỗ trợ nghiên cứu - phát triển để thúc đẩy đầu tư vào các ngành có giá trị gia tăng và ý nghĩa chiến lược cao.

Quan hệ thương mại Việt Nam - Nhật Bản

Trong bối cảnh Nhật Bản điều chỉnh chính sách thương mại và công nghiệp theo các ưu tiên mới, quan hệ kinh tế - thương mại Việt Nam - Nhật Bản tiếp tục phát triển tích cực. Năm 2025, kim ngạch thương mại hai chiều lần đầu tiên vượt 50 tỷ USD, đạt 51,43 tỷ USD. Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản 26,77 tỷ USD và nhập khẩu 24,68 tỷ USD, qua đó Việt Nam xuất siêu khoảng 2,09 tỷ USD.

Cơ cấu thương mại hai chiều thể hiện tính bổ trợ rõ nét giữa hai nền kinh tế. Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản chủ yếu dệt may, phương tiện vận tải và phụ tùng, máy móc thiết bị, gỗ và sản phẩm gỗ, điện thoại và linh kiện, sản phẩm điện tử, giày dép và thủy sản. Ở chiều ngược lại, Việt Nam nhập khẩu chủ yếu máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, máy móc thiết bị, sắt thép, vải và sản phẩm hoá chất.

Những định hướng mới của Nhật Bản cũng tạo ra cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng của doanh nghiệp Nhật Bản. Việc Nhật Bản tăng cường đa dạng hóa chuỗi cung ứng, phát triển các ngành công nghệ cao và mở rộng hợp tác với ASEAN có thể tạo thêm dư địa cho Việt Nam trong các lĩnh vực như điện tử, bán dẫn, công nghiệp hỗ trợ, máy móc, logistics, năng lượng sạch và chuyển đổi số.

Nguồn: Vụ CSTM Đa biên (tổng hợp từ WTO)


Bài viết liên quan