Tương đồng về nền tảng cam kết và mốc thời gian
Cả Việt Nam và Peru đều theo đuổi chính sách tự do hóa thương mại mạnh mẽ và nhất quán. Hai nước sở hữu mạng lưới các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) sâu rộng tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, nổi bật là việc cùng sáp nhập vào Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Sự song hành này đồng nghĩa với việc hai quốc gia cùng chia sẻ một nền tảng chuẩn mực pháp lý cao cấp, từ tự do hóa thuế quan cho đến các quy định khắt khe về sở hữu trí tuệ, môi trường, lao động và mua sắm công.
Đặc biệt, mối liên kết thể chế càng trở nên rõ nét khi cả hai nước từng cùng trải qua kỳ TPR gần nhất vào năm 2019 và sẽ cùng tiến hành phiên rà soát tiếp theo vào tháng 11 năm 2026. Đây sẽ là kỳ rà soát lần thứ 6 của Peru và là kỳ rà soát lần thứ 3 của Việt Nam kể từ khi chính thức gia nhập WTO.
Bước ngoặt trong chuyển dịch tư duy hội nhập
Kỳ rà soát năm 2026 diễn ra trong bối cảnh trọng tâm hội nhập thương mại toàn cầu đã có sự thay đổi căn bản về bản chất. Sau giai đoạn dài đẩy mạnh cắt giảm thuế quan tại biên giới, bài toán đặt ra cho cả Peru và Việt Nam không còn dừng lại ở câu hỏi "nền kinh tế đã mở cửa thị trường đến đâu". Thay vào đó, yêu cầu cấp thiết hiện nay là nâng cao sức chống chịu, củng cố năng lực cạnh tranh nội địa và minh bạch hóa thể chế "sau biên giới" nhằm thích ứng với các biến động chuỗi cung ứng. Cả hai quốc gia đều đứng trước áp lực chuyển từ hội nhập theo chiều rộng (dựa vào cắt giảm thuế và lợi thế chi phí) sang hội nhập theo chiều sâu (dựa vào năng suất, thể chế, số hóa và tiêu chuẩn bền vững).
Peru chuẩn bị những gì cho TPR 2026: Bài học kinh nghiệm từ 2019
Nhìn lại kỳ Rà soát Chính sách Thương mại (TPR) năm 2019 và theo dõi quá trình chuẩn bị hiện tại cho phiên rà soát tháng 11 năm 2026 của Peru, có thể thấy quốc gia Nam Mỹ này đang tập trung xử lý ba nhóm vấn đề trọng tâm:
Một là, chủ động xây dựng kịch bản giải trình về thuế quan và các công cụ bảo hộ nhạy cảm. Là nền kinh tế duy trì mức thuế MFN áp dụng thuộc nhóm thấp nhất Mỹ Latinh (trung bình khoảng 2,2% và phần lớn dòng thuế ở mức 0%), Peru vẫn duy trì Hệ thống dải giá (Price Band System) để bảo vệ các mặt hàng nông sản nội địa nhạy cảm như gạo, đường, ngô và sữa trước biến động giá thế giới. Công cụ này khiến Peru liên tục trở thành tâm điểm chất vấn của các thành viên xuất khẩu nông sản lớn tại WTO. Để chuẩn bị cho kỳ rà soát tới, Peru đã chủ động nhận diện trước các luồng câu hỏi từ Ban Thư ký WTO và các nước thành viên để xây dựng kịch bản giải trình kỹ thuật chi tiết. Nước này tập trung minh bạch hóa dữ liệu vận hành, đồng thời cung cấp các bằng chứng định lượng chứng minh công cụ này hoàn toàn tuân thủ các cam kết ràng buộc và không tạo ra rào cản bất hợp lý đối với dòng chảy thương mại quốc tế.
Hai là, đẩy mạnh đa dạng hóa xuất khẩu và ứng phó với các tiêu chuẩn phi thuế quan. Kinh nghiệm của Peru thể hiện rõ sự chuyển dịch chiến lược từ khai thác tài nguyên sang nâng cao tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa. Trước thực trạng xuất khẩu phụ thuộc lớn vào tài nguyên thô (khoáng sản chiếm hơn 60% kim ngạch tại kỳ rà soát 2019), Peru đã thúc đẩy đa dạng hóa sang nhóm nông sản giá trị cao như nho tươi, việt quất, bơ và rau quả chế biến. Để bảo vệ và mở rộng thị phần cho các mặt hàng này, Peru chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ năng lực về việc tuân thủ các quy định An toàn thực phẩm và Kiểm dịch động thực vật (SPS), Rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT), khả năng truy xuất nguồn gốc và các tiêu chuẩn xanh/môi trường khắt khe từ các thị trường nhập khẩu lớn như Mỹ, EU và Đông Á.
Ba là, đặt cải cách "sau biên giới" và tạo thuận lợi thương mại làm cốt lõi. Khi dư địa cắt giảm thuế quan MFN gần như đã chạm trần, Peru xác định dư địa tăng trưởng thương mại nằm ở việc hạ thấp chi phí giao dịch, tối ưu hóa hệ thống logistics và nâng cao năng lực quản lý rủi ro hải quan. Hướng tới phiên rà soát tháng 11 năm 2026, Peru tập trung hệ thống hóa toàn bộ kết quả thực thi Hiệp định Tạo thuận lợi Thương mại (TFA) của WTO. Quốc gia này đặc biệt nhấn mạnh tiến độ triển khai Cơ chế một cửa thương mại quốc tế (VCE), mở rộng chương trình Doanh nghiệp ưu tiên (AEO) và các cơ chế phối hợp liên ngành nhằm minh chứng cho nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh trước cộng đồng quốc tế.
Gợi mở hành động chiến lược cho Việt Nam trước kỳ TPR 2026
Từ thực tiễn ứng phó và cách thức tiếp cận của Peru, Việt Nam có thể rút ra những bài học quan trọng để định hình hành động chiến lược cho kỳ TPR lần thứ 3 trên ba trụ cột tương ứng:
Phiên rà soát chính sách thương mại TPR 2026 không đơn thuần là một nghĩa vụ báo cáo kỹ thuật định kỳ tại Geneva, mà là cơ hội chiến lược để Việt Nam rà soát toàn bộ hệ thống thể chế kinh tế đối ngoại. Sau gần hai thập kỷ gia nhập WTO và thiết lập mạng lưới FTA thế hệ mới rộng khắp, vấn đề trọng tâm của Việt Nam tại phiên TPR tháng 11 năm 2026 không chỉ là chứng minh mức độ mở cửa thị trường, mà quan trọng hơn là minh định mức độ mở cửa đó đã được chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh, giá trị gia tăng nội địa và sức chống chịu của nền kinh tế như thế nào. Việc chủ động nghiên cứu, tham chiếu bài học thực tiễn từ các đối tác CPTPP có cùng mốc rà soát như Peru sẽ giúp Việt Nam hoàn thiện công tác chuẩn bị một cách đồng bộ, tạo bệ phóng khẳng định vị thế của một thành viên WTO có trách nhiệm, minh bạch và phát triển bền vững.
|
Rà soát chính sách thương mại (Trade Policy Review – TPR) là cơ chế minh bạch của WTO, trong đó chính sách và thực tiễn thương mại của các Thành viên được rà soát định kỳ, tạo diễn đàn để các Thành viên trao đổi, đặt câu hỏi và đánh giá về chính sách thương mại của nhau. Việt Nam đã thực hiện hai kỳ TPR, lần thứ nhất vào năm 2013 và lần thứ hai vào năm 2021. Năm 2026 đánh dấu kỳ TPR lần thứ ba của Việt Nam, là dịp để Việt Nam cập nhật toàn diện những thay đổi trong chính sách thương mại, đồng thời trao đổi với các Thành viên WTO về quá trình thực thi các cam kết và định hướng chính sách trong giai đoạn mới. |
Nguồn: Vụ Chính sách thương mại đa biên
