Cập nhật chính sách

Tình hình thực thi các cam kết của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) liên quan đến Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) của Việt Nam giai đoạn 2021–2025 Kỳ 2: Tăng cường minh bạch, năng lực đánh giá sự phù hợp và hạ tầng chất lượng

Thứ Hai, 03/08/2026

Tiếp nối Kỳ 1, Kỳ 2 tập trung vào các nội dung liên quan trực tiếp đến quá trình triển khai cam kết TBT trên thực tế, bao gồm thực hiện nghĩa vụ minh bạch hóa; nâng cao năng lực đánh giá sự phù hợp và thực thi các thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau; phát triển hạ tầng đo lường và truy xuất nguồn gốc; đồng thời xem xét những thách thức và nhiệm vụ đặt ra đối với việc thực thi các cam kết TBT trong giai đoạn 2026–2030.

Trong khuôn khổ chuẩn bị cho Cuộc rà soát chính sách thương mại lần thứ ba của Việt Nam tại WTO (TPR3) năm 2026, việc rà soát tình hình thực thi các cam kết về Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) là một trong những nội dung đáng chú ý. Kỳ 1 của bài viết (https://fta.gov.vn/index.php?r=site%2Fdetail&id=2505) [NL1] đã khái quát bối cảnh thực thi các cam kết TBT của Việt Nam giai đoạn 2021–2025, tập trung vào quá trình hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, chất lượng sản phẩm, hàng hóa và sự phát triển của hệ thống tiêu chuẩn quốc gia theo hướng tăng cường hài hòa với tiêu chuẩn quốc tế. Trên cơ sở đó, Kỳ 2 tiếp tục làm rõ một số nội dung nổi bật trong quá trình thực thi các cam kết TBT của Việt Nam trong giai đoạn rà soát.

1. Kết quả thực hiện nghĩa vụ minh bạch hóa theo điều 2 và điều 10 Hiệp định TBT

Minh bạch hóa là nghĩa vụ cốt lõi của WTO nhằm ngăn ngừa việc ban hành các quy định kỹ thuật mang tính bảo hộ ngầm. Việt Nam vận hành cơ chế minh bạch hóa TBT thông qua mạng lưới Điểm TBT quốc gia (theo Quyết định số 46/2017/QĐ-TTg ngày 24/11/2017 của Thủ tướng Chính phủ, hiện đang được điều chỉnh theo cơ cấu tổ chức bộ máy mới). 

Trong 5 năm qua, công tác thực hiện nghĩa vụ thông báo và tham vấn của Việt Nam đã đạt được những kết quả nổi bật: 

Thứ nhất, về nghĩa vụ thông báo (Notifications): Tính đến hết tháng 3/2026, Việt Nam đã gửi tổng số 4.446 thông báo cho Ban Thư ký WTO. Riêng trong giai đoạn từ năm 2020 đến hết năm 2025, số lượng thông báo được ban hành là 227 thông báo, con số này bằng tổng số lượng thông báo của cả hai kỳ rà soát chính sách thương mại (TPR) trước đó cộng lại. Mọi dự thảo văn bản quy phạm pháp luật có chứa quy chuẩn kỹ thuật và quy trình đánh giá sự phù hợp có khả năng tác động đáng kể đến thương mại đều được thông báo công khai tới các nước thành viên WTO theo đúng thời hạn quy định (tối thiểu 60 ngày). 

Thứ hai, về công tác tham vấn và xử lý góp ý: Các ý kiến đóng góp từ các thành viên WTO đối với các dự thảo quy định kỹ thuật của Việt Nam đều được cơ quan chủ trì soạn thảo tổng hợp, nghiên cứu, đối thoại và giải trình một cách thấu đáo trước khi ban hành chính thức. Quá trình này bảo đảm các quy định kỹ thuật được ban hành phù hợp với mục tiêu chính sách chính đáng của Điều XIV GATS và Điều XX GATT, không tạo ra sự phân biệt đối xử giữa hàng hóa nhập khẩu và hàng hóa sản xuất trong nước. 

Thứ ba, về hỗ trợ cảnh báo sớm cho xuất khẩu: Mạng lưới TBT quốc gia đã theo dõi, xử lý và phổ biến kịp thời hàng nghìn thông báo kỹ thuật từ các đối tác thương mại lớn (như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc...) tới các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp trong nước. Việc cảnh báo sớm giúp các nhà sản xuất xuất khẩu của Việt Nam kịp thời điều chỉnh quy trình sản xuất và kiểm nghiệm, chủ động thích ứng với các quy chuẩn kỹ thuật mới của thị trường nhập khẩu. 

5. Nâng cao năng lực đánh giá sự phù hợp và thực thi các thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau (MRA)

Theo quy định của WTO, quy trình đánh giá sự phù hợp không được phép gây chậm trễ hoặc tạo thêm gánh nặng chi phí bất hợp lý cho hàng hóa nhập khẩu. Để đáp ứng cam kết này, Việt Nam đã tập trung đầu tư nâng cấp Hạ tầng chất lượng quốc gia (NQI), hiện xếp thứ 52 trên tổng số 185 quốc gia và nền kinh tế. 

Trong giai đoạn 2021–2025, mạng lưới các tổ chức kỹ thuật phục vụ công tác đánh giá sự phù hợp của Việt Nam đã mở rộng mạnh mẽ cả về quy mô và năng lực kỹ thuật: 

  • Tổ chức thử nghiệm: Cả nước hiện có 486 tổ chức (tăng 20,9% so với giai đoạn 2016–2020). 
  • Tổ chức chứng nhận: Đạt 120 tổ chức (tăng 30,4% so với giai đoạn trước). 
  • Tổ chức giám định: Đạt 67 tổ chức (tăng 15,5% so với giai đoạn trước). 

Xét theo các chương trình công nhận quốc gia theo tiêu chuẩn quốc tế: Chương trình công nhận phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn (VILAS) đã công nhận 1.137 phòng thử nghiệm, hiệu chuẩn; Chương trình công nhận tổ chức giám định (VIAS) đã công nhận 78 tổ chức; và Chương trình công nhận tổ chức chứng nhận (VICAS) đã công nhận 93 tổ chức. Chủ trương xã hội hóa hoạt động thử nghiệm, chứng nhận tiếp tục được triển khai hiệu quả, huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân và các tổ chức quốc tế tham gia cung cấp dịch vụ đánh giá sự phù hợp, giúp doanh nghiệp giảm chi phí lưu kho bãi và rút ngắn thời gian thông quan. 

Song song với phát triển mạng lưới trong nước, Việt Nam tích cực đàm phán và thực thi các Thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau (MRA) nhằm hiện thực hóa nguyên tắc "một tiêu chuẩn, một lần thử nghiệm, được thừa nhận ở mọi nơi":    

Ở cấp độ khu vực: Thực thi hiệu quả Thỏa thuận MRA của ASEAN trong lĩnh vực điện - điện tử (ASEAN EE MRA), Thỏa thuận MRA về Vật liệu xây dựng (ký ngày 09/3/2024), cùng các điều khoản TBT trong các FTA của ASEAN với Úc - New Zealand (AANZFTA), Trung Quốc (ACFTA), Hàn Quốc (AKFTA), Nhật Bản (AJCEP). 

Ở cấp độ quốc tế: Duy trì việc tham gia và ký kết các thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau đa phương của Hiệp hội Công nhận Châu Á - Thái Bình Dương (APAC MRA từ năm 2000), Hiệp hội Công nhận Phòng thí nghiệm Quốc tế (ILAC MRA từ năm 2000) và Diễn đàn Công nhận Quốc tế (IAF MLA từ năm 2008). Các thỏa thuận này bảo đảm kết quả thử nghiệm, chứng nhận do các tổ chức được công nhận tại Việt Nam cấp được thừa nhận trực tiếp tại các thị trường đối tác, giảm thiểu tối đa tình trạng kiểm tra lặp lại tại cửa khẩu xuất nhập khẩu. 

2. Phát triển hạ tầng đo lường và cổng thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm quốc gia

Hoạt động đo lường chính xác và hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm là hai công cụ kỹ thuật then chốt phục vụ kiểm soát chất lượng, chống gian lận thương mại và bảo đảm tính minh bạch trong chuỗi cung ứng. 

Trong công tác đo lường, thông qua việc triển khai Đề án 996 (Quyết định số 996/QĐ-TTg ngày 10/8/2018) và Kế hoạch phát triển chuẩn đo lường quốc gia đến năm 2030 (Quyết định số 1488/QĐ-TTg ngày 24/11/2023, Quyết định số 351/QĐ-BKHCN ngày 07/3/2024, Thông tư số 03/2024/TT-BKHCN), năng lực đo lường của Việt Nam đã có bước tiến lớn so với giai đoạn 2016–2020: 

  • Chuẩn đo lường quốc gia tăng từ 37 lên 48 chuẩn (tăng khoảng 30%). 
  • Xây dựng mới 31 phương pháp hiệu chuẩn quốc gia đối với các phép đo trọng yếu (tăng 35%). 
  • Chuẩn đo lường công tác tăng từ 5.900 lên 8.020 chuẩn (tăng 35,9%). 
  • Đội ngũ kiểm định viên đo lường tăng từ 2.750 lên 3.860 người (tăng 40,4%). 
  • Số tổ chức đo lường đăng ký tăng từ 410 lên 570 tổ chức (tăng 39%). 
  • Duy trì sự hiện diện tích cực tại các tổ chức đo lường quốc tế như APLMF và OIML, bảo đảm sự thống nhất và độ tin cậy của các phép đo thương mại. 

Trong công tác truy xuất nguồn gốc, triển khai Đề án 100 (Quyết định số 100/QĐ-TTg ngày 19/01/2019), hệ thống Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa quốc gia đã được xây dựng và đưa vào vận hành. Hệ thống được thiết kế với hạ tầng kỹ thuật hiện đại, có khả năng hỗ trợ hơn 70.000 doanh nghiệp thực hiện truy xuất nguồn gốc, liên thông dữ liệu với 63 tỉnh/thành phố và các bộ, ngành quản lý. Đến nay, cơ quan chức năng đã cấp mã số mã vạch cho 79.481 tổ chức (tăng 22,4% so với giai đoạn trước); cấp hơn 1,68 triệu mã số thương phẩm toàn cầu (GTIN); và kết nối hơn 5.000 sản phẩm từ 4.000 doanh nghiệp trên nền tảng quốc gia. Nền tảng này giúp minh bạch hóa chuỗi cung ứng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của thị trường nhập khẩu. 

3. Thách thức và nhiệm vụ trọng tâm thực thi cam kết TBT giai đoạn 2026–2030

Bên cạnh những kết quả đạt được, thực tiễn thực thi các cam kết TBT trong 5 năm qua cũng chỉ ra một số thách thức nội tại: 

  • Năng lực nghiên cứu và xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật trong một số lĩnh vực công nghệ cao, công nghệ chiến lược (như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số, mạng 5G/6G) còn hạn chế. 
  • Sự liên kết giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và khu vực doanh nghiệp trong công tác xây dựng, thương mại hóa tiêu chuẩn chất lượng chưa thực sự chặt chẽ. 
  • Việc đầu tư nâng cấp hạ tầng phòng thử nghiệm đạt chuẩn quốc tế đòi hỏi nguồn vốn lớn; trong khi mức độ tiếp cận thông tin về các hàng rào kỹ thuật mới tại các thị trường nhập khẩu của khối doanh nghiệp nhỏ và vừa còn hạn chế. 

Để nâng cao hiệu quả thực thi các cam kết TBT của WTO trong giai đoạn 2026–2030, các nhiệm vụ trọng tâm được xác định gồm: 

  • Triển khai đồng bộ các luật chuyên ngành mới: Tổ chức thi hành thông suốt Luật sửa đổi, bổ sung Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật và Luật sửa đổi, bổ sung Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa từ ngày 01/01/2026; ban hành 16 Nghị định hướng dẫn chi tiết nhằm hoàn thiện thể chế. 
  • Vận hành cơ chế quản lý chất lượng theo rủi ro: Đưa phương thức kiểm tra chuyên ngành theo mức độ rủi ro vào thực tiễn từ ngày 01/7/2026, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và tăng cường hậu kiểm nhằm cắt giảm tối đa chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. 
  • Xây dựng tiêu chuẩn cho các ngành công nghệ cao và kinh tế xanh: Ưu tiên xây dựng hệ thống TCVN, QCVN phục vụ công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, trung tâm dữ liệu, mạng 5G/6G, năng lượng nguyên tử, kinh tế tuần hoàn và các quy chuẩn kỹ thuật phục vụ giảm phát thải carbon. 
  • Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý chất lượng: Số hóa toàn diện Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng; tăng cường kết nối liên thông với Cơ chế một cửa quốc gia (NSW) và Cơ chế một cửa ASEAN (ASW). 
  • Nâng cao vai trò của Điểm TBT quốc gia: Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thông báo và tham vấn minh bạch với WTO; đồng thời chủ động theo dõi, thu thập thông tin và kịp thời có ý kiến đối với các rào cản kỹ thuật bất hợp lý từ các đối tác thương mại nhằm bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của hàng hóa xuất khẩu Việt Nam trong hệ thống thương mại đa phương. 

Nhìn chung, việc thực thi các cam kết TBT trong giai đoạn 2021–2025 không chỉ được triển khai thông qua việc hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật mà còn gắn với các hoạt động minh bạch hóa, đánh giá sự phù hợp, đo lường và truy xuất nguồn gốc. Những nội dung này cho thấy phạm vi thực thi Hiệp định TBT ngày càng gắn chặt với hoạt động quản lý chất lượng và yêu cầu của thương mại quốc tế. Trong giai đoạn tới, việc tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao năng lực kỹ thuật, tăng cường minh bạch và phối hợp giữa các cơ quan liên quan sẽ là những nội dung cần được chú trọng nhằm đáp ứng yêu cầu thực thi cam kết và hỗ trợ hoạt động thương mại trong bối cảnh các yêu cầu về tiêu chuẩn, chất lượng và truy xuất nguồn gốc ngày càng gia tăng.

Rà soát chính sách thương mại (Trade Policy Review – TPR) là cơ chế minh bạch của WTO, trong đó chính sách và thực tiễn thương mại của các Thành viên được rà soát định kỳ, tạo diễn đàn để các Thành viên trao đổi, đặt câu hỏi và đánh giá về chính sách thương mại của nhau.  

Việt Nam đã thực hiện hai kỳ TPR, lần thứ nhất vào năm 2013 và lần thứ hai vào năm 2021. Năm 2026 đánh dấu kỳ TPR lần thứ ba của Việt Nam, là dịp để Việt Nam cập nhật toàn diện những thay đổi trong chính sách thương mại, đồng thời trao đổi với các Thành viên WTO về quá trình thực thi các cam kết và định hướng chính sách trong giai đoạn mới. 

Nguồn: Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên – Bộ Công Thương tổng hợp


Bài viết liên quan