Trong khuôn khổ chuẩn bị cho Cuộc rà soát chính sách thương mại lần thứ ba của Việt Nam tại WTO (TPR3) năm 2026, Việt Nam tiếp tục rà soát, cập nhật và hoàn thiện thông tin về các chính sách, biện pháp thương mại và khuôn khổ pháp luật có liên quan nhằm phản ánh toàn diện tình hình thực thi các cam kết WTO cũng như những thay đổi trong chính sách thương mại của Việt Nam trong giai đoạn rà soát (2021 -2025), qua đó tạo cơ sở tiếp tục hoàn thiện chính sách thương mại theo hướng ổn định, minh bạch và phù hợp với các quy định của WTO. Trong số các nội dung được rà soát, tình hình thực thi các cam kết của WTO về sở hữu trí tuệ là một trong những nội dung cốt lõi được quan tâm. Tại Kỳ 1 này, bài viết bắt đầu với việc làm rõ chủ trương, định hướng và cam kết chiến lược của Việt Nam về sở hữu trí tuệ.
1. Chủ trương, đường lối và cam kết chiến lược của Việt Nam về sở hữu trí tuệ
Kể từ khi chính thức trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Việt Nam luôn xác định bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) là một trong những trụ cột thể chế quan trọng hàng đầu nhằm thúc đẩy nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, khuyến khích đổi mới sáng tạo, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài và bảo đảm hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, bền vững. Nhận thức rõ vai trò của SHTT đối với mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học, công nghệ và chuyển đổi số quốc gia, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều nghị quyết, chỉ thị và chiến lược mang tính định hướng dài hạn nhằm xây dựng một hệ thống quản trị SHTT hiện đại, minh bạch và vận hành hiệu quả theo các nguyên tắc thượng tôn pháp luật.
Chủ trương này được thể hiện xuyên suốt qua các văn kiện chỉ đạo ở cấp cao nhất của hệ thống chính trị. Ngày 17/6/2026, Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam đã ban hành Kết luận số 51-KL/TW về đẩy mạnh công tác sở hữu trí tuệ phục vụ phát triển kinh tế - xã hội trong tình hình mới. Kết luận khẳng định rõ SHTT là "nguồn lực quan trọng của quốc gia", đồng thời đặt ra yêu cầu chuyển đổi căn bản phương thức quản lý từ hành chính thuần túy sang kiến tạo và phát triển một hệ sinh thái SHTT toàn diện, gắn kết hữu cơ với các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Bên cạnh đó, các định hướng lớn trong Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về các đột phá phát triển khoa học công nghệ, Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, cùng Nghị quyết số 50-NQ/TW của Bộ Chính trị về hoàn thiện thể chế, chính sách nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đã xác lập yêu cầu tăng cường bảo hộ SHTT như một nhiệm vụ trọng tâm mang tính ràng buộc trong chương trình nghị sự quốc gia.
Để cụ thể hóa các mục tiêu chiến lược, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1068/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược Sở hữu trí tuệ đến năm 2030. Chiến lược đặt mục tiêu đưa Việt Nam thuộc nhóm các quốc gia dẫn đầu khu vực Đông Nam Á (ASEAN) về trình độ sáng tạo, bảo hộ và khai thác thương mại quyền SHTT; gia tăng nhanh chóng số lượng và chất lượng các tài sản trí tuệ (sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu, giống cây trồng); nâng cao tỷ trọng đóng góp của các ngành công nghiệp thâm dụng tài sản trí tuệ vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP); và kiên quyết ngăn chặn, đẩy lùi các hành vi sản xuất, kinh doanh hàng giả, hàng xâm phạm quyền SHTT trên cả thị trường truyền thống lẫn môi trường số.
Chính phủ Việt Nam nhất quán khẳng định việc hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực thực thi SHTT xuất phát trước hết từ nhu cầu nội tại nhằm bảo vệ thành quả sáng tạo của các doanh nghiệp, nhà khoa học và người dân trong nước, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và tạo lập môi trường kinh doanh công bằng, bình đẳng. Hệ thống pháp luật và cơ chế thực thi của Việt Nam được vận hành nghiêm túc dựa trên các nguyên tắc cơ bản của WTO, bao gồm nguyên tắc Đối xử quốc gia (NT) và nguyên tắc Đối xử tối huệ quốc (MFN), bảo đảm mọi chủ thể quyền nước ngoài, bao gồm các cá nhân, doanh nghiệp đến từ các đối tác thương mại lớn, đều được tiếp cận đầy đủ, bình đẳng và thuận lợi với các công cụ bảo vệ quyền bằng biện pháp dân sự, hành chính, hình sự và kiểm soát biên giới.
2. Quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật và nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế
Trong giai đoạn 2021–2026, Việt Nam đã triển khai công tác rà soát, sửa đổi và hoàn thiện hệ thống pháp luật SHTT với quy mô sâu rộng, nhằm bảo đảm tính tương thích hoàn toàn với Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (Hiệp định TRIPS) của WTO, đồng thời chủ động nội luật hóa các cam kết tiêu chuẩn cao trong các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA), cũng như Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Vương quốc Anh (UKVFTA). Nhiều quy định mới của Việt Nam đã tiệm cận và vượt qua mức chuẩn mực tối thiểu của TRIPS (tiêu chuẩn TRIPS-Plus), tạo lập hành lang pháp lý vững chắc và thích ứng linh hoạt với các chuyển dịch công nghệ mới.
Ở cấp độ luật, Quốc hội đã thông qua Luật số 07/2022/QH15 ngày 16/6/2022 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ (có hiệu lực từ ngày 01/01/2023). Luật này đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc cập nhật toàn diện các nghĩa vụ quốc tế về bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan trên môi trường mạng kỹ thuật số, hoàn thiện quy trình đăng ký, xác lập quyền sở hữu công nghiệp, mở rộng các căn cứ hủy bỏ hiệu lực văn bằng bảo hộ đối với trường hợp đăng ký với dụng ý xấu, và bổ sung thẩm quyền cho cơ quan chức năng trong việc chủ động kiểm soát hàng hóa xâm phạm quyền tại biên giới.
Nhằm tiếp tục xử lý các vấn đề pháp lý phức tạp phát sinh từ cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và nền kinh tế nền tảng, ngày 10/12/2025, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ (có hiệu lực thi hành từ ngày 01/4/2026). Luật này đã thiết lập những bước đột phá lập pháp mang tính tiên phong:
Hệ thống văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Sở hữu trí tuệ cũng được Chính phủ và các bộ, ngành ban hành kịp thời, bảo đảm tính thống nhất và đồng bộ của hệ sinh thái pháp luật:
Bên cạnh pháp luật SHTT chuyên ngành, các văn bản quy phạm pháp luật khác cũng được hoàn thiện đồng bộ để tạo thành mạng lưới hỗ trợ thực thi đa tầng. Quốc hội đã thông qua Luật Thương mại điện tử năm 2025 (Luật số 122/2025/QH15, có hiệu lực từ 01/7/2026), chuyển đổi căn bản mô hình quản lý sang tăng cường trách nhiệm phòng ngừa chủ động của chủ quản nền tảng số: bắt buộc xác thực danh tính người bán và người phát sóng trực tiếp (livestream) qua các giấy tờ hợp pháp hoặc định danh điện tử; yêu cầu các sàn TMĐT phải áp dụng biện pháp kỹ thuật gỡ bỏ thông tin hàng hóa, dịch vụ vi phạm SHTT trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền; và mở rộng nghĩa vụ phối hợp ngăn chặn vi phạm sang các đơn vị cung cấp dịch vụ logistics, trung gian thanh toán và hạ tầng kỹ thuật.
Cùng với đó, Luật An ninh mạng năm 2025 đã chính thức bổ sung hành vi "vi phạm bản quyền và SHTT trên không gian mạng" vào danh mục các hành vi xâm phạm trật tự, an toàn xã hội, cho phép lực lượng chuyên trách áp dụng các biện pháp khẩn cấp để yêu cầu gỡ bỏ ứng dụng, dịch vụ vi phạm trong 24 giờ và bắt buộc doanh nghiệp dịch vụ phải lưu trữ nhật ký hệ thống nhằm phục vụ công tác truy vết, thu thập chứng cứ số. Luật Xử lý vi phạm hành chính sửa đổi năm 2025 đã chuẩn hóa quy trình sử dụng dữ liệu điện tử làm chứng cứ, đơn giản hóa thủ tục xử phạt và tăng cường các biện pháp khắc phục hậu quả nghiêm khắc như buộc tiêu hủy tang vật giả mạo nhãn hiệu hoặc buộc nộp lại toàn bộ số lợi bất hợp pháp.
Nhìn chung, Việt Nam đã tiếp tục củng cố nền tảng chính sách và pháp lý về SHTT theo hướng ngày càng đồng bộ, hiện đại và phù hợp với các cam kết trong WTO, đồng thời từng bước tiệm cận các tiêu chuẩn cao hơn trong các FTA thế hệ mới. Những cải cách này tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc nâng cao hiệu quả xác lập, bảo hộ, khai thác và thực thi quyền SHTT trong thực tiễn.
|
Rà soát chính sách thương mại (Trade Policy Review – TPR) là cơ chế minh bạch của WTO, trong đó chính sách và thực tiễn thương mại của các Thành viên được rà soát định kỳ, tạo diễn đàn để các Thành viên trao đổi, đặt câu hỏi và đánh giá về chính sách thương mại của nhau. Việt Nam đã thực hiện hai kỳ TPR, lần thứ nhất vào năm 2013 và lần thứ hai vào năm 2021. Năm 2026 đánh dấu kỳ TPR lần thứ ba của Việt Nam, là dịp để Việt Nam cập nhật toàn diện những thay đổi trong chính sách thương mại, đồng thời trao đổi với các Thành viên WTO về quá trình thực thi các cam kết và định hướng chính sách trong giai đoạn mới. |
Nguồn: Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên – Bộ Công Thương tổng hợp
