Cập nhật chính sách

Tình hình thực thi các cam kết của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) liên quan đến Sở hữu trí tuệ của Việt Nam giai đoạn 2021–2026 Kỳ 2: Thực thi điều ước quốc tế, nâng cao năng lực xác lập và khai thác quyền sở hữu trí tuệ

Thứ Tư, 05/08/2026

Tiếp nối Kỳ 1 về định hướng chính sách và quá trình hoàn thiện khuôn khổ pháp luật, Kỳ 2 tập trung làm rõ việc triển khai các cam kết SHTT trong thực tiễn, trước hết thông qua tiến trình gia nhập và thực thi các điều ước quốc tế đa phương quan trọng của WIPO, gồm WCT, WPPT và Hiệp ước Marrakesh. Bài viết đồng thời phân tích các kết quả trong nâng cao năng lực quản trị và xác lập quyền, cải cách thủ tục xử lý đơn, thúc đẩy thương mại hóa tài sản trí tuệ, cũng như việc tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong thực thi và phòng, chống hành vi xâm phạm quyền SHTT.

Trong khuôn khổ chuẩn bị cho Cuộc rà soát chính sách thương mại lần thứ ba của Việt Nam tại WTO (TPR3) năm 2026, Việt Nam tiếp tục rà soát, cập nhật và hoàn thiện thông tin về các chính sách, biện pháp thương mại và khuôn khổ pháp luật có liên quan nhằm phản ánh toàn diện tình hình thực thi các cam kết WTO cũng như những thay đổi trong chính sách thương mại của Việt Nam trong giai đoạn rà soát (2021 -2025), qua đó tạo cơ sở tiếp tục hoàn thiện chính sách thương mại theo hướng ổn định, minh bạch và phù hợp với các quy định của WTO. Trong số các nội dung được rà soát, tình hình thực thi các cam kết của WTO về sở hữu trí tuệ là một trong những nội dung cốt lõi được quan tâm. Tại Kỳ 1 (https://fta.gov.vn/index.php?r=site%2Fdetail&id=2511), bài viết đã làm rõ chủ trương, định hướng và cam kết chiến lược của Việt Nam về sở hữu trí tuệ. Kỳ 2 này sẽ làm rõ việc triển khai các cam kết SHTT trong thực tiễn, đồng thời phân tích các kết quả trong nâng cao năng lực quản trị và xác lập quyền, cải cách thủ tục xử lý đơn, thúc đẩy thương mại hóa tài sản trí tuệ, cũng như việc tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong thực thi và phòng, chống hành vi xâm phạm quyền SHTT.

1. Tiến trình gia nhập và thực thi các điều ước quốc tế đa phương

Thể hiện tinh thần chủ động hội nhập và cam kết thực thi trách nhiệm quốc tế, trong giai đoạn 2021-2026, Việt Nam đã hoàn tất các thủ tục pháp lý trong nước và quốc tế để gia nhập 03 điều ước quốc tế chuyên ngành mang tính nền tảng của Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO):

  • Hiệp ước về quyền tác giả của WIPO (Hiệp ước WCT): Chính thức có hiệu lực đối với Việt Nam từ ngày 17/02/2022. Hiệp ước WCT bổ sung và cập nhật Công ước Bern về bảo vệ các tác phẩm văn học, nghệ thuật, thiết lập khung pháp lý bảo vệ bản quyền đối với các chương trình máy tính (phần mềm), cơ sở dữ liệu số, đồng thời bảo vệ các biện pháp công nghệ bảo vệ quyền (TPM) và thông tin quản lý quyền (RMI) trước các hành vi bẻ khóa, vô hiệu hóa trái phép trên không gian mạng.
  • Hiệp ước về cuộc biểu diễn và bản ghi âm của WIPO (Hiệp ước WPPT): Chính thức có hiệu lực đối với Việt Nam từ ngày 01/7/2022. Hiệp ước WPPT bảo hộ quyền tài sản và quyền nhân thân của nghệ sĩ biểu diễn và nhà sản xuất bản ghi âm, bảo đảm họ có quyền độc quyền cho phép hoặc ngăn cấm việc phân phối, phát sóng và định đoạt các bản ghi âm, biểu diễn trên môi trường Internet.
  • Hiệp ước Marrakesh: Chính thức có hiệu lực đối với Việt Nam từ ngày 06/3/2023. Hiệp ước thiết lập các ngoại lệ bắt buộc đối với quyền tác giả nhằm tạo điều kiện cho người khuyết tật nhìn, người khuyết tật không có khả năng đọc chữ in và người khuyết tật khác có thể tiếp cận, chuyển đổi các tác phẩm đã xuất bản sang các định dạng dễ tiếp cận mà không bị coi là hành vi xâm phạm bản quyền.

Việc phê chuẩn và triển khai thực thi đầy đủ 03 hiệp ước trên đã khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc bảo vệ các ngành công nghiệp sáng tạo nội địa, đồng thời mang lại sự bảo đảm pháp lý vững chắc cho các tác giả, nghệ sĩ và các nhà đầu tư nước ngoài khi kinh doanh, phân phối nội dung số tại thị trường trong nước. Để chuyển hóa các nghĩa vụ đa phương này vào thực tiễn, Việt Nam đã khẩn trương nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế thông qua việc ban hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022, Luật sửa đổi năm 2025 cùng hệ thống các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định số 17/2023/NĐ-CP và Nghị định số 134/2026/NĐ-CP. Các quy định này đã thiết lập hành lang pháp lý chi tiết về cơ chế miễn trừ trách nhiệm có điều kiện của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian (ISP), quy trình thông báo và gỡ bỏ nội dung vi phạm (Notice and Takedown), bảo vệ tín hiệu cáp mang chương trình được mã hóa, cũng như mở rộng phạm vi ngoại lệ quyền tác giả theo đúng nguyên tắc phép thử ba bước được quy định tại TRIPS, WCT và WPPT.

Song song với việc hoàn thiện thể chế, các cơ quan chức năng của Việt Nam như Cục Bản quyền tác giả (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) và Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (Bộ Công an) đã tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành nhằm phát hiện, ngăn chặn và xử lý nghiêm các mạng lưới phát tán nội dung số vi phạm bản quyền quy mô lớn, có tính chất thương mại và xuyên biên giới. Đồng thời, Việt Nam duy trì các kênh trao đổi chuyên môn, hợp tác kỹ thuật chặt chẽ với WIPO, Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế (Interpol) và các cơ quan thực thi của các đối tác thương mại để nâng cao năng lực giám định số, xác minh dòng tiền và thu thập chứng cứ điện tử. Những nỗ lực thực thi đồng bộ và thực chất này chứng minh hệ thống quản trị SHTT của Việt Nam không chỉ tuân thủ nghiêm ngặt các cam kết quốc tế mà còn chủ động tiệm cận các chuẩn mực tiên tiến của khu vực và thế giới, góp phần xây dựng môi trường đầu tư, kinh doanh nội dung số minh bạch, an toàn và phát triển bền vững.

2. Nâng cao năng lực quản trị, xác lập quyền và thương mại hóa tài sản trí tuệ

Nhằm hỗ trợ tốt nhất cho các hoạt động thương mại và đầu tư, công tác tiếp nhận, xử lý đơn và xác lập quyền sở hữu công nghiệp đã được các cơ quan chức năng của Việt Nam cải tiến mạnh mẽ thông qua việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi phương thức quản lý theo hướng tăng cường hậu kiểm.

Cục Sở hữu trí tuệ (Bộ Khoa học và Công nghệ) đã thực hiện các giải pháp đột phá nhằm rút ngắn thời gian xử lý đơn ở tất cả các khâu. Thời hạn thẩm định nội dung đơn đăng ký sáng chế đã được rút ngắn từ 18 tháng xuống còn 12 tháng; thời hạn thẩm định đơn đăng ký nhãn hiệu rút ngắn từ 09 tháng xuống còn 05 tháng; đồng thời ban hành cơ chế thẩm định nhanh với thời hạn chỉ 03 tháng đối với một số đối tượng đơn đăng ký nhãn hiệu và sáng chế đáp ứng điều kiện. Đối với lĩnh vực quyền tác giả và quyền liên quan, Cục Bản quyền tác giả (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) đã triển khai cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn trình trên Cổng dịch vụ công quốc gia, tạo thuận lợi tối đa cho người nộp đơn.

Số liệu thống kê xác lập quyền trong giai đoạn rà soát cho thấy năng lực tiếp nhận và giải quyết khối lượng công việc rất lớn của hệ thống xác lập quyền Việt Nam:

  • Khối lượng đơn tiếp nhận: Tiếp nhận tổng cộng 378.941 đơn đăng ký xác lập quyền sở hữu công nghiệp, bao gồm 58.982 đơn sáng chế và giải pháp hữu ích; 17.844 đơn kiểu dáng công nghiệp; 302.037 đơn đăng ký nhãn hiệu; và 78 đơn chỉ dẫn địa lý.
  • Khối lượng văn bằng bảo hộ đã cấp: Cơ quan có thẩm quyền đã cấp tổng cộng 259.685 văn bằng bảo hộ, bao gồm 34.591 bằng độc quyền sáng chế và giải pháp hữu ích; 11.275 bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp; 213.769 giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu; và 50 giấy chứng nhận chỉ dẫn địa lý.
  • Xử lý triệt để đơn tồn đọng: Đến năm 2025, Việt Nam đã giải quyết dứt điểm toàn bộ số lượng đơn đăng ký sở hữu công nghiệp tồn đọng quá thời hạn thẩm định từ các năm trước. Đây là kết quả vượt bậc mà trên thế giới chỉ có một số ít cơ quan SHTT quốc gia thực hiện được, qua đó giải quyết tận gốc nguy cơ các đối tượng xâm phạm lợi dụng sự chậm trễ trong thẩm định đơn để nộp đơn nhãn hiệu với dụng ý xấu nhằm trục lợi.

Song song với việc xác lập quyền, các chính sách thúc đẩy thương mại hóa tài sản trí tuệ đã được triển khai rộng khắp. Thực hiện Chiến lược SHTT đến năm 2030, đã có hơn 600 nhiệm vụ cấp quốc gia và 1.500 nhiệm vụ cấp địa phương được triển khai, tập trung hỗ trợ các doanh nghiệp và hợp tác xã xây dựng, quản lý và phát triển chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu chứng nhận, nhãn hiệu tập thể gắn liền với các sản phẩm nông nghiệp chủ lực và Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP).

Hơn thế nữa, các chính sách tài chính - thuế mới đã tạo động lực kinh tế trực tiếp cho hoạt động R&D và đổi mới sáng tạo. Cụ thể, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025 (Luật số 67/2025/QH15) cho phép tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế đối với các khoản tài trợ và chi phí thực tế cho nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; đồng thời nâng mức trích lập Quỹ phát triển khoa học và công nghệ của doanh nghiệp từ mức 10% lên tối đa 20% thu nhập tính thuế. Luật sửa đổi, bổ sung Luật Chuyển giao công nghệ năm 2025 (Luật số 115/2025/QH15) và Nghị định số 101/2026/NĐ-CP cũng đã quy định chính sách hỗ trợ tài chính cho chi phí xúc tiến thị trường đối với các tổ chức, cá nhân chuyển giao công nghệ ra nước ngoài.

3. Kết quả thực thi pháp luật, đấu tranh chống vi phạm và chuyên môn hóa hệ thống tài phán

Công tác thực thi quyền SHTT của Việt Nam được tổ chức theo mô hình liên ngành đồng bộ, kết hợp chặt chẽ giữa các lực lượng chuyên trách ở cả cấp Trung ương và địa phương, bao gồm Ban Chỉ đạo 389 Quốc gia, lực lượng Quản lý thị trường (Bộ Công Thương), lực lượng Cảnh sát kinh tế, An ninh mạng (Bộ Công an), cơ quan Hải quan (Bộ Tài chính), Thanh tra chuyên ngành (Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) và hệ thống Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân. Cơ chế phối hợp được thể chế hóa qua Quy chế phối hợp số 02/QC-BCA-BCT ngày 28/5/2020 giữa Bộ Công an và Bộ Công Thương, cùng các quy chế phối hợp song phương giữa lực lượng Quản lý thị trường và Công an tại 100% các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương. Hệ thống thực thi đã chuyển dịch thực chất từ việc xử lý sự vụ phân tán theo các đợt cao điểm sang duy trì kiểm soát thường xuyên, có tổ chức và chủ động dựa trên quản lý rủi ro.

Nhìn chung, Kỳ 2 phản ánh quá trình chuyển từ hoàn thiện thể chế sang tổ chức thực thi và nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống SHTT, với trọng tâm là đưa các cam kết quốc tế và quy định pháp luật vào thực tiễn, nâng cao năng lực xác lập và khai thác quyền, đồng thời củng cố cơ chế phối hợp liên ngành trong thực thi. Đây cũng là cơ sở để Kỳ 3 tiếp tục đi sâu vào các kết quả cụ thể về xử lý vi phạm, kiểm soát tại biên giới, thực thi trên môi trường số và chuyên môn hóa hệ thống tài phán.

Rà soát chính sách thương mại (Trade Policy Review – TPR) là cơ chế minh bạch của WTO, trong đó chính sách và thực tiễn thương mại của các Thành viên được rà soát định kỳ, tạo diễn đàn để các Thành viên trao đổi, đặt câu hỏi và đánh giá về chính sách thương mại của nhau.  

Việt Nam đã thực hiện hai kỳ TPR, lần thứ nhất vào năm 2013 và lần thứ hai vào năm 2021. Năm 2026 đánh dấu kỳ TPR lần thứ ba của Việt Nam, là dịp để Việt Nam cập nhật toàn diện những thay đổi trong chính sách thương mại, đồng thời trao đổi với các Thành viên WTO về quá trình thực thi các cam kết và định hướng chính sách trong giai đoạn mới. 

 

Nguồn: Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên – Bộ Công Thương tổng hợp

 

 

 

 


Bài viết liên quan