Trong khuôn khổ chuẩn bị cho Cuộc rà soát chính sách thương mại lần thứ ba của Việt Nam tại WTO (TPR3) năm 2026, Việt Nam tiếp tục rà soát, cập nhật và hoàn thiện thông tin về các chính sách, biện pháp thương mại và khuôn khổ pháp luật có liên quan nhằm phản ánh toàn diện tình hình thực thi các cam kết WTO cũng như những thay đổi trong chính sách thương mại của Việt Nam trong giai đoạn rà soát (2021 -2025), qua đó tạo cơ sở tiếp tục hoàn thiện chính sách thương mại theo hướng ổn định, minh bạch và phù hợp với các quy định của WTO. Trong số các nội dung được rà soát, tình hình thực thi các cam kết của WTO về lĩnh vực thương mại hàng hoá là một trong những nội dung cốt lõi được rà soát. Tại Kỳ 1 này, bài viết tập trung phân tích việc thực thi một số nhóm cam kết và chính sách chủ yếu, gồm thuế quan, hải quan và tạo thuận lợi thương mại, quản lý giá, doanh nghiệp nhà nước và phòng vệ thương mại; qua đó phản ánh những kết quả đạt được trong giai đoạn 2021–2025.
1. Hội nhập đa phương và động lực cải cách thể chế thương mại
Kể từ khi chính thức gia nhập WTO, Việt Nam luôn khẳng định vai trò là một thành viên chủ động, tích cực và có trách nhiệm đối với hệ thống thương mại đa phương mở, công bằng và dựa trên luật lệ. Đối với lĩnh vực thương mại hàng hóa, các hiệp định và nguyên tắc nền tảng của WTO không chỉ đặt ra nghĩa vụ pháp lý quốc tế mà còn đóng vai trò là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy công cuộc đổi mới cơ cấu kinh tế, rà soát và hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong nước theo hướng hiện đại, minh bạch và tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế tiên tiến.
Trong giai đoạn vừa qua, bất chấp những biến động phức tạp của kinh tế toàn cầu, sự gián đoạn chuỗi cung ứng và gia tăng các rào cản thương mại, Việt Nam vẫn kiên định đường lối mở cửa thị trường và thực thi nhất quán các cam kết đa phương. Các bộ, ngành đã phối hợp chặt chẽ nhằm triển khai đồng bộ các nghĩa vụ về thuế quan, hải quan, quản lý giá, phòng vệ thương mại, kiểm soát ngoại thương và tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành, góp phần đưa hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa duy trì đà tăng trưởng tích cực và bền vững.
2. Tuân thủ nghiêm túc nghĩa vụ ràng buộc và cắt giảm thuế quan
Trọng tâm hàng đầu trong thực thi các nghĩa vụ cốt lõi của Hiệp định Chung về Thuế quan và Thương mại (GATT) là việc tuân thủ đầy đủ lộ trình ràng buộc và cắt giảm thuế quan theo cam kết gia nhập WTO. Về mức thuế ràng buộc (bound rate), Việt Nam đã hoàn tất nghĩa vụ ràng buộc thuế nhập khẩu đối với toàn bộ 100% các dòng thuế trong Biểu cam kết. Cơ quan quản lý luôn bảo đảm mức thuế suất áp dụng thực tế trên cơ sở Đối xử tối huệ quốc (MFN) không vượt quá mức thuế trần đã ràng buộc tại bất kỳ thời điểm nào.
Đối với nhóm hàng nông sản, mức thuế suất nhập khẩu đã được cắt giảm bình quân khoảng 10,6% ngay trong thời gian đầu gia nhập. Đối với nhóm hàng phi nông sản, Việt Nam thực hiện cắt giảm mạnh các mặt hàng có mức thuế suất cao trước đây, đồng thời duy trì mặt bằng thuế suất thấp và ổn định theo đúng lộ trình đã thống nhất. Nhằm cụ thể hóa và bảo đảm tính minh bạch, ngày 31 tháng 5 năm 2023, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 26/2023/NĐ-CP về Biểu thuế xuất khẩu, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi, Danh mục hàng hóa và mức thuế suất tuyệt đối, thuế hỗn hợp, thuế ngoài hạn ngạch thuế quan. Nghị định này quy định mức thuế suất chi tiết theo Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam (mã HS), bảo đảm nguyên tắc mức thuế suất áp dụng không vượt quá mức đã cam kết tại WTO, tạo dựng môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo cao cho cộng đồng doanh nghiệp trong và ngoài nước.
3. Hiện đại hóa hải quan và triển khai sâu rộng Hiệp định TFA
Công tác quản lý hải quan được xác định là khâu then chốt trong chuỗi cung ứng thương mại quốc tế, nơi các cam kết về tạo thuận lợi thương mại được hiện thực hóa trực tiếp. Trọng tâm cải cách trong lĩnh vực hải quan thời gian qua đặt vào quá trình hiện đại hóa, chuyển đổi số toàn diện và tạo thuận lợi tối đa cho dòng chảy lưu thông hàng hóa xuất nhập khẩu.
Khung khổ pháp lý về hải quan đã được nâng cấp mạnh mẽ qua việc Quốc hội thông qua Luật số 90/2025/QH15 và Chính phủ ban hành Nghị định số 167/2025/NĐ-CP, cùng với hệ thống các Thông tư hướng dẫn thi hành. Các văn bản này tập trung tháo gỡ căn bản các điểm nghẽn nghiệp vụ đối với thủ tục xuất nhập khẩu tại chỗ, đồng thời đơn giản hóa và tích hợp các quy trình kiểm tra chuyên ngành, giảm bớt thủ tục hành chính trùng lặp.
Trên thực tế triển khai, cơ quan hải quan đẩy mạnh quản lý rủi ro trên nền tảng dữ liệu số, mở rộng hệ thống xử lý hồ sơ trước khi hàng đến (pre-arrival processing) nhằm giải phóng hàng hóa ngay khi cập cảng, mở rộng diện áp dụng chế độ Doanh nghiệp ưu tiên (AEO) và vận hành thông suốt Hệ thống Quá cảnh Hải quan ASEAN (ACTS). Về mức độ tuân thủ các quy tắc WTO, Việt Nam thực hiện nghiêm túc Hiệp định Trị giá Hải quan bằng việc không sử dụng giá tham chiếu để áp đặt trị giá tính thuế, mà chỉ dùng cơ sở dữ liệu giá làm công cụ kỹ thuật phục vụ đánh giá rủi ro. Những nỗ lực liên tục nhằm rút ngắn thời gian thông quan và ký kết Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA) về AEO phản ánh sự tuân thủ sâu rộng đối với Hiệp định Tạo thuận lợi thương mại (TFA) của WTO. Bên cạnh đó, Cơ chế một cửa quốc gia tiếp tục được duy trì, nâng cấp và từng bước mở rộng kết nối với Cơ chế một cửa ASEAN; hệ thống hải quan điện tử được chuẩn hóa theo hướng áp dụng phân luồng tự động, góp phần rút ngắn thời gian thông quan và giảm chi phí cho doanh nghiệp.
4. Điều hành giá và đổi mới doanh nghiệp nhà nước theo quy luật thị trường
Trong quá trình thực thi các cam kết đa phương, chính sách điều hành kinh tế và tổ chức quản trị doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tại Việt Nam được hoàn thiện theo hướng tuân thủ triệt để các quy luật khách quan của kinh tế thị trường, phù hợp với nguyên tắc Đối xử quốc gia (NT) và nghĩa vụ minh bạch hóa của WTO.
Quốc hội đã ban hành Luật Giá số 16/2023/QH15 khẳng định nguyên tắc tôn trọng quyền tự định giá của doanh nghiệp theo quan hệ cung - cầu thị trường, đồng thời thu hẹp đáng kể danh mục hàng hóa, dịch vụ do Nhà nước bình ổn giá, chỉ tập trung vào một số mặt hàng thiết yếu để bảo đảm an sinh xã hội. Các biện pháp bình ổn giá và chương trình hỗ trợ nông dân được khẳng định nhất quán là không nhằm mục tiêu hạn chế thương mại, tuyệt đối không thực hiện bù lỗ hay trợ giá xuất khẩu, bảo đảm không phân biệt đối xử giữa hàng hóa sản xuất trong nước và hàng hóa nhập khẩu.
Cùng với đó, Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp số 68/2025/QH15 được ban hành đã tạo cơ sở pháp lý hoàn chỉnh nhằm đẩy mạnh tái cơ cấu, cổ phần hóa và nâng cao hiệu quả quản trị DNNN. Luật phân định rành mạch giữa chức năng đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước và quyền tự chủ kinh doanh của doanh nghiệp, thiết lập sân chơi cạnh tranh bình đẳng, lành mạnh giữa doanh nghiệp nhà nước với các doanh nghiệp khu vực tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), đáp ứng đầy đủ các cam kết của WTO về doanh nghiệp thương mại nhà nước và kiểm soát trợ cấp.
5. Vận dụng các công cụ phòng vệ thương mại minh bạch và đúng quy chuẩn
Song song với việc thực hiện nghiêm túc lộ trình mở cửa thị trường và cắt giảm thuế quan, Việt Nam chủ động xây dựng và vận hành hệ thống phòng vệ thương mại như một công cụ chính sách hợp pháp, minh bạch nhằm bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của các ngành sản xuất trong nước trước các hành vi cạnh tranh không lành mạnh hoặc sự gia tăng đột biến của hàng nhập khẩu.
Trong giai đoạn vừa qua, các biện pháp phòng vệ thương mại đã được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam áp dụng đối với một số nhóm mặt hàng cụ thể:
Toàn bộ quá trình tiếp nhận hồ sơ, khởi xướng điều tra, đánh giá thiệt hại kinh tế, tổ chức tham vấn công khai và ban hành quyết định áp thuế đều được các cơ quan chức năng thực hiện nghiêm ngặt theo đúng trình tự, thủ tục quy định trong các hiệp định của WTO.
Nhìn chung, trong giai đoạn 2021–2025, việc thực thi các cam kết WTO trong các lĩnh vực nêu trên tiếp tục được triển khai gắn với quá trình rà soát, hoàn thiện thể chế và hiện đại hóa công tác quản lý thương mại. Những kết quả này góp phần duy trì môi trường thương mại minh bạch, tạo thuận lợi hơn cho lưu chuyển hàng hóa và hoạt động xuất nhập khẩu. Kỳ 2 sẽ tiếp tục đề cập đến việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về quản lý ngoại thương và kiểm soát thương mại chiến lược, phát triển hạ tầng và dịch vụ logistics, cũng như việc thực thi các cam kết liên quan đến nông, lâm, thủy sản, tiêu chuẩn kỹ thuật và các biện pháp vệ sinh, kiểm dịch động thực vật.
|
Rà soát chính sách thương mại (Trade Policy Review – TPR) là cơ chế minh bạch của WTO, trong đó chính sách và thực tiễn thương mại của các Thành viên được rà soát định kỳ, tạo diễn đàn để các Thành viên trao đổi, đặt câu hỏi và đánh giá về chính sách thương mại của nhau. Việt Nam đã thực hiện hai kỳ TPR, lần thứ nhất vào năm 2013 và lần thứ hai vào năm 2021. Năm 2026 đánh dấu kỳ TPR lần thứ ba của Việt Nam, là dịp để Việt Nam cập nhật toàn diện những thay đổi trong chính sách thương mại, đồng thời trao đổi với các Thành viên WTO về quá trình thực thi các cam kết và định hướng chính sách trong giai đoạn mới. |
Nguồn: Vụ Chính sách thương mại đa biên – Bộ Công Thương tổng hợp
