Việt Nam đã xác lập và củng cố vị thế vững chắc trên bản đồ thương mại toàn cầu với nhiều nhóm ngành xuất khẩu mũi nhọn như dệt may, da giày, nông lâm thủy sản, gỗ và sản phẩm gỗ, cũng như điện tử và công nghiệp hỗ trợ. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt là việc ký kết, triển khai và thực thi hiệu quả 17 Hiệp định Thương mại tự do (FTA) đã có hiệu lực cùng nhiều cơ chế hợp tác song phương, đa phương khác, đã mở ra những cánh cửa ưu đãi thuế quan chưa từng có cho hàng hóa Việt Nam tiến vào các thị trường lớn. Tuy nhiên, khi các bức tường thuế quan dần được gỡ bỏ theo đúng lộ trình cam kết của các FTA thế hệ mới, thách thức lớn nhất đối với các ngành hàng xuất khẩu chủ lực lại chuyển dịch nhanh chóng sang những bức tường rào cản phi thuế quan ngày càng tinh vi, khắt khe và đa chiều. Các quy định nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật (SPS), rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT), cùng những yêu cầu mới phát sinh về phát triển bền vững, chuyển đổi xanh, giảm phát thải khí nhà kính và trách nhiệm xã hội - lao động đang trở thành những bài toán hóc húa, đòi hỏi sự chủ động thích ứng cao độ từ phía doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng, vận hành và lan tỏa mạnh mẽ Hệ sinh thái tận dụng các FTA vào từng ngành hàng cụ thể chính là chìa khóa chiến lược mở ra không gian tăng trưởng mới, giúp chuyển hóa những ưu đãi trên giấy tờ thành năng lực cạnh tranh thực tế, nâng cao giá trị gia tăng và củng cố vị thế của sản phẩm Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Đối với ngành dệt may và da giày, hai ngành kinh tế mũi nhọn đang sử dụng lực lượng lao động khổng lồ và đóng góp hàng chục tỷ USD kim ngạch xuất khẩu mỗi năm, quy tắc xuất xứ luôn là điểm nghẽn lớn nhất trong việc tối ưu hóa lợi ích từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Các hiệp định thương mại tự do đỉnh cao như Hiệp định Đối tác Tiến bộ và Toàn diện xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) hay Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Liên minh Châu Âu (EVFTA) và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Vương quốc Anh (UKVFTA) đều đặt ra những tiêu chí xuất xứ rất khắt khe, điển hình như quy tắc "từ sợi trở đi" (yarn forward) trong CPTPP hay "từ vải trở đi" (fabric forward) trong EVFTA và UKVFTA. Trong khi đó, nội lực chuỗi cung ứng trong nước thời gian qua vẫn tồn tại những khoảng trống không nhỏ, đặc biệt là ở khâu dệt, nhuộm, hoàn tất bề mặt và sản xuất nguyên phụ liệu phụ trợ cao cấp, khiến nhiều doanh nghiệp may mặc Việt Nam phải phụ thuộc vào nguồn cung nhập khẩu từ các quốc gia ngoài khối FTA. Sự ra đời và vận hành của Hệ sinh thái tận dụng các FTA giải quyết trực tiếp bài toán kinh điển này thông qua việc xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa toàn diện, kết nối đa chiều các nhà sản xuất sợi, dệt, nhuộm, phụ liệu với các doanh nghiệp sản xuất thành phẩm trong nước cũng như trong toàn bộ không gian nội khối FTA. Nhờ vào hạ tầng kết nối thông minh này, các doanh nghiệp dệt may và da giày có thể dễ dàng tra cứu, đối chiếu và kết nối giao thương với các đối tác cung ứng đáp ứng tiêu chí cộng gộp xuất xứ, đồng thời sử dụng các công cụ tính toán tự động hàm lượng giá trị nội địa (RVC) hay tỷ lệ nguyên liệu không đáp ứng xuất xứ (De Minimis) để lựa chọn phương án chứng minh xuất xứ tối ưu nhất cho từng lô hàng xuất khẩu cụ thể. Không dừng lại ở đó, hệ sinh thái còn tích hợp các công cụ hỗ trợ tư vấn tuân thủ quy chuẩn lao động, quản lý hóa chất và môi trường (như tiêu chuẩn REACH, dấu chân carbon), giúp ngành dệt may và da giày Việt Nam không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn xuất xứ thuần túy mà còn tự tin chủ động chuyển đổi sang mô hình "thời trang xanh", đáp ứng toàn diện các tiêu chuẩn sinh thái khắt khe của EU và các thị trường phát triển.
Ở nhóm ngành nông, lâm và thủy sản, lợi thế so sánh tự nhiên vượt trội cùng năng lực sản xuất, chế biến ngày càng được nâng cao của Việt Nam lại thường xuyên phải đối mặt với các bài toán rào cản kỹ thuật phức tạp về an toàn thực phẩm, kiểm dịch thực vật, kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kháng sinh và các yêu cầu truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt từ các thị trường tiêu thụ cao cấp như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản hay Vương quốc Anh. Thêm vào đó, những chính sách điều chỉnh thương mại mới mang tính toàn cầu như Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) hay các quy định nghiêm ngặt về chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) đang tạo ra áp lực sinh tồn trực tiếp lên toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp Việt Nam. Hệ sinh thái tận dụng các FTA đóng vai trò là một hạ tầng kết nối dữ liệu số đa chiều, tích hợp thông tin từ mã số vùng trồng, mã số vùng nuôi, cơ sở đóng gói, nhà máy chế biến sơ chế cho đến hệ thống cấp chứng thư xuất khẩu và dữ liệu giám sát của cơ quan quản lý nhà nước. Quá trình minh bạch hóa và số hóa toàn bộ chuỗi hành trình từ nông trại đến bàn ăn này giúp nông thủy sản Việt Nam chứng minh nguồn gốc hợp pháp, đảm bảo tính giải trình và tự tin vượt qua các kỳ kiểm tra hải quan cũng như các đợt hậu kiểm rào cản kỹ thuật một cách thuận lợi. Đồng thời, hệ thống cảnh báo sớm được tích hợp sâu trong hệ sinh thái liên tục cập nhật, phân tích những thay đổi về mức giới hạn dư lượng tối đa (MRLs), quy định về bao bì nhãn mác và tiêu chuẩn môi trường từ thị trường nhập khẩu, giúp người nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến chủ động điều chỉnh quy trình canh tác, thu hoạch, bảo quản và sơ chế kịp thời, hạn chế tối đa nguy cơ bị cảnh báo, trả hàng hoặc cấm xuất khẩu.
Riêng đối với ngành điện tử, cơ khí và công nghiệp hỗ trợ, mặc dù luôn chiếm tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu hàng đầu và đóng vai trò là động lực tăng trưởng công nghiệp then chốt của Việt Nam, nhưng giá trị gia tăng thực tế giữ lại trong nước vẫn còn tương đối hạn chế do hoạt động sản xuất chủ yếu tập trung ở khâu gia công, lắp ráp tầng thấp. Rào cản lớn nhất của nhóm ngành này là tỷ lệ nội địa hóa chưa đạt kỳ vọng, năng lực công nghệ và quản trị của các doanh nghiệp chế tạo nội địa còn khiêm tốn, đồng thời việc chứng nhận các tiêu chuẩn kỹ thuật, quản lý chất lượng quốc tế cho linh kiện phụ trợ gặp nhiều rào cản về chi phí và năng lực kỹ thuật. Thông qua Hệ sinh thái tận dụng các FTA, các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam có thể khai thác và tận dụng hiệu quả cơ chế cộng gộp xuất xứ đa phương, mở rộng tối đa khả năng kết nối chuỗi cung ứng linh kiện, phụ tùng với các đối tác trong khối CPTPP, RCEP hay EVFTA. Hệ sinh thái tạo nên cầu nối chiến lược, định hướng liên kết giữa khối các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) với các doanh nghiệp sản xuất nội địa, thúc đẩy hoạt động chuyển giao công nghệ, tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đạt các chứng nhận tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế (như ISO, IATF). Điều này tạo tiền đề vững chắc nâng cao tỷ lệ cung ứng nội địa, giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu ngoài khối và tạo điều kiện thuận lợi để các sản phẩm cơ khí, điện tử Việt Nam từng bước nâng cao hàm lượng công nghệ, tham gia sâu hơn và nắm giữ những vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Nhìn chung, để biến các cơ hội mang tính lý thuyết từ các FTA thành kim ngạch xuất khẩu và giá trị gia tăng thực tế cho nền kinh tế, việc chuẩn hóa dữ liệu sản xuất, nâng cao năng lực tuân thủ quy định quốc tế và tích hợp toàn diện các công cụ số vào vận hành là lộ trình phát triển bắt buộc đối với từng ngành hàng xuất khẩu chủ lực. Hệ sinh thái tận dụng các FTA không chỉ dừng lại ở vai trò một cổng thông tin hay công cụ tra cứu cơ bản, mà đóng vai trò như một nền tảng điều phối chiến lược, kết nối nguồn lực tổng thể giữa cơ quan quản lý nhà nước, các hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp sản xuất và các đơn vị cung ứng dịch vụ logistics, tài chính, tư vấn pháp lý. Sự chủ động thích ứng, đổi mới tư duy duy trì năng lực cạnh tranh của cộng đồng doanh nghiệp khi kết hợp với công cụ hỗ trợ và giải pháp điều phối đồng bộ từ Hệ sinh thái tận dụng các FTA sẽ là nền tảng vững chắc giúp các sản phẩm mang thương hiệu Việt Nam củng cố vị thế hiện có, mở rộng thị phần tại các thị trường chiến lược và phát triển bền vững, bứt phá trên trường quốc tế.
| Hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng các FTA được xây dựng nhằm hình thành một mạng lưới kết nối toàn diện giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị – từ sản xuất, chế biến, logistics, tài chính, hiệp hội đến cơ quan quản lý, qua đó giúp nâng cao khả năng tiếp cận, thực thi và khai thác hiệu quả các cam kết FTA. Hệ sinh thái hướng tới việc chuyển mạnh từ cung cấp thông tin sang hỗ trợ doanh nghiệp “biết – hiểu – vận dụng” các FTA, nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy xuất khẩu theo hướng gia tăng giá trị, phát triển bền vững và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đề án “Hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng các FTA giai đoạn 2026–2030, tầm nhìn đến năm 2035” được phê duyệt tại Quyết định số 1253/QĐ-TTg ngày 10/7/2026 của Thủ tướng Chính phủ. Cơ chế, chính sách và tiêu chí triển khai Hệ sinh thái được quy định, hướng dẫn tại Nghị định số 240/2026/NĐ-CP ngày 26/6/2026 của Chính phủ. |
Nguồn: Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên
