Dữ liệu và thống kê

Thị trường phân bón Campuchia 9 tháng đầu năm 2025: Tiềm năng cho doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng nông nghiệp khu vực

Thứ Bảy, 11/10/2025

Campuchia có thị trường phân bón tăng trưởng nhanh nhờ mở rộng sản xuất nông nghiệp và nhu cầu lớn ở các cây trồng chủ lực. Việt Nam có nhiều lợi thế cạnh tranh để xuất khẩu phân bón sang Campuchia như vị trí địa lý gần gũi, chi phí vận chuyển thấp, năng lực sản xuất cao và hiểu biết sâu về tập quán canh tác. Để duy trì thị phần, doanh nghiệp cần chuyển sang cung cấp giải pháp nông nghiệp trọn gói, tối ưu logistics, mở rộng mạng lưới phân phối và đẩy mạnh địa phương hóa sản phẩm.

1. Tiềm năng thị trường phân bón của Campuchia

Nông nghiệp là một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế Campuchia với tổng diện tích canh tác khoảng 4,5 triệu ha. Trong cơ cấu cây trồng, lúa giữ vai trò chủ lực, chiếm tới 66,6% diện tích gieo trồng; tiếp theo là cây sắn với 13,2%. Đồng thời, sự mở rộng diện tích và sản lượng của các nhóm cây trồng thâm canh như rau màu, cây củ và cây ăn quả cũng đang tạo ra nhu cầu ổn định và dài hạn đối với vật tư nông nghiệp nói chung và mặt hàng phân bón nói riêng.

Nhu cầu tiêu thụ phân bón tại Campuchia những năm qua tăng trưởng liên tục với tốc độ cao. Mỗi năm, nhu cầu tiêu thụ ure của nước này đạt khoảng 380.000 – 410.000 tấn; phân DAP vào khoảng 250.000 – 280.000 tấn; và phân NPK đạt 260.000 – 300.000 tấn. Do năng lực sản xuất trong nước còn rất hạn chế, thị trường phân bón Campuchia phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nguồn nhập khẩu. Năm 2024, kim ngạch nhập khẩu phân bón của Campuchia đạt 393,7 triệu USD, tăng 21% so với năm 2023. Mức tăng trưởng nhanh này cho thấy quy mô thị trường đang mở rộng mạnh mẽ, đồng thời mở ra nhiều cơ hội cho các nhà cung cấp nước ngoài.

2. Tình hình xuất khẩu phân bón của Việt Nam sang Campuchia

Campuchia là một thị trường xuất khẩu phân bón truyền thống, quan trọng của Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo đầu ra cho nguồn cung của thị trường nội địa và duy trì tăng trưởng của ngành.

Kim ngạch xuất khẩu phân bón của Việt Nam sang Campuchia
giai đoạn 2020 - 2025

Kim ngạch xuất khẩu

2020

2021

2022

2023

2024

9T/2025

Giá trị (triệu USD)

131,5

209,2

254,8

246,5

240,8

227,8

Số lượng (nghìn tấn)

421,5

545,1

483,9

584,2

592,1

557,9

Nguồn: Cục Hải quan Việt Nam

Theo số liệu của Hải quan Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu phân bón của Việt Nam sang Campuchia tăng gần gấp 2 lần trong giai đoạn 2020 - 2024, từ 131,5 triệu USD lên 240,8 triệu USD. Campuchia luôn duy trì là thị trường nhập khẩu lớn nhất mặt hàng phân bón của Việt Nam qua các năm. Ngược lại, Việt Nam cũng là nhà cung cấp phân bón lớn nhất cho thị trường Campuchia (theo sau là Thái Lan, Trung Quốc).

9 tháng đầu năm 2025, Việt Nam xuất khẩu 557,9 nghìn tấn phân bón sang Campuchia, với giá trị đạt 227,8 triệu USD, chiếm tỷ trọng 32,4% về giá trị trong tổng xuất khẩu phân bón của Việt Nam ra thế giới.

3. Đánh giá

3.1 Lợi thế cạnh tranh của Việt Nam khi xuất khẩu phân bón sang Campuchia

Thứ nhất, Việt Nam sở hữu lợi thế tự nhiên về vị trí địa lý khi có đường biên giới chung dài hơn 1.137 km với Campuchia. Nhờ đó, hàng phân bón có thể được vận chuyển sang Campuchia nhanh chóng và linh hoạt bằng đường bộ qua các cửa khẩu biên giới, hoặc bằng đường thủy và đường biển qua các tuyến vận tải container. Ưu thế logistics này giúp doanh nghiệp Việt Nam rút ngắn thời gian giao hàng, giảm đáng kể chi phí vận chuyển so với nhiều đối thủ cạnh tranh trên thị trường, đồng thời đáp ứng kịp thời nhu cầu mùa vụ biến động liên tục của nông dân Campuchia.

Thứ hai, Việt Nam có nền tảng vững chắc về năng lực sản xuất phân bón với chủng loại phong phú, phù hợp đặc tính thổ nhưỡng của Campuchia. Ngành công nghiệp phân bón trong nước đã phát triển mạnh trong nhiều năm, hình thành năng lực tự chủ cao đối với các sản phẩm cốt lõi như ure, DAP, NPK, phân lân, phân hữu cơ và vi sinh. Hiện năng lực sản xuất ure của Việt Nam đạt khoảng 3 triệu tấn/năm; DAP đạt 660.000 tấn/năm; NPK khoảng 4 triệu tấn/năm; phân hữu cơ và vi sinh khoảng 600.000 tấn/năm. Đây đều là các mặt hàng có nhu cầu lớn và ổn định trên thị trường Campuchia.

Thứ ba, trải qua quá trình giao thương kéo dài, doanh nghiệp Việt Nam đã tích lũy được mức độ am hiểu sâu sắc về tập quán canh tác, mùa vụ, nguồn nước tưới và nhu cầu dinh dưỡng của các nhóm cây trồng chủ lực ở Campuchia. Nhiều doanh nghiệp đã xây dựng mạng lưới đại lý, kho trung chuyển và đội ngũ kỹ thuật nông nghiệp tại các tỉnh giáp biên như Svay Rieng, Takeo, Kampong Cham…, giúp việc tiếp cận nông dân thuận lợi và hiệu quả hơn. Khả năng nắm bắt thị trường tốt giúp doanh nghiệp Việt Nam linh hoạt điều chỉnh sản phẩm, công thức và bao bì để phù hợp hơn, qua đó nâng cao sức cạnh tranh trước các nhà cung cấp xa thị trường hoặc mới tham gia.

Thứ tư, về mặt chính sách, doanh nghiệp Việt Nam đang được hưởng nhiều điều kiện thuận lợi từ các cơ chế hợp tác song phương và cam kết thúc đẩy thương mại của hai Chính phủ. Bộ Công Thương Việt Nam vừa qua đã phê duyệt đề án nhằm đẩy mạnh thương mại song phương, đặt mục tiêu kim ngạch hai chiều đạt 20 tỷ USD trong thời gian tới. Mục tiêu thương mại tham vọng này thể hiện cam kết mạnh mẽ từ chính phủ hai bên, được kỳ vọng sẽ tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục hành chính, logistics, và các cơ chế hỗ trợ khác cho các doanh nghiệp phân bón Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng nông nghiệp khu vực.

3.2 Kiến nghị, đề xuất

Thứ nhất, doanh nghiệp cần chuyển dịch chiến lược từ mô hình nhà cung cấp phân bón số lượng lớn sang đối tác cung cấp giải pháp nông nghiệp trọn gói và chất lượng cao. Trọng tâm là tận dụng tối đa năng lực sản xuất phân bón theo công thức chuyên biệt cho từng nhóm cây trồng chủ lực của Campuchia. Bên cạnh việc bán sản phẩm, doanh nghiệp cần chú trọng cung cấp gói giải pháp đồng bộ gồm tư vấn kỹ thuật, hướng dẫn quy trình canh tác và theo dõi hiệu quả sử dụng, qua đó gia tăng giá trị cho nông dân và nâng cao rào cản cạnh tranh đối với các nhà cung ứng khác.

Thứ hai, cần tiếp tục tối ưu hóa chuỗi cung ứng xuyên biên giới, khai thác tối đa lợi thế vận chuyển đường bộ và đường thủy từ các tỉnh Nam Bộ sang Campuchia. Việc tổ chức tuyến vận tải linh hoạt, rút ngắn thời gian giao hàng và giảm chi phí logistics sẽ hỗ trợ doanh nghiệp duy trì mức giá cạnh tranh hơn so với các đối thủ khu vực. Đây là yếu tố then chốt, trong bối cảnh phần lớn nông hộ Campuchia có mức độ nhạy cảm cao về giá và thường ưu tiên lựa chọn sản phẩm phù hợp với khả năng tài chính theo mùa vụ.

Thứ ba, doanh nghiệp Việt Nam cần coi “địa phương hóa sản phẩm và thương hiệu” là nhiệm vụ bắt buộc để xây dựng uy tín tại thị trường Campuchia. Điều này bao gồm tuân thủ đầy đủ các quy định pháp lý về ghi nhãn bằng tiếng Khmer, điều chỉnh bao bì – hướng dẫn sử dụng phù hợp tập quán địa phương, đồng thời đẩy mạnh hoạt động tiếp thị trực tiếp tại các vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm. Các chương trình tập huấn kỹ thuật và giới thiệu mô hình sử dụng phân bón hiệu quả sẽ giúp chứng minh rõ ràng lợi ích sinh học và giá trị kinh tế của sản phẩm Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh thị trường Campuchia vẫn tồn tại rủi ro về phân bón kém chất lượng từ các nguồn cung không chính thức.

Thứ tư, cần tăng cường tham gia các chương trình xúc tiến thương mại, hội chợ chuyên ngành và các hoạt động kết nối giao thương do cơ quan chức năng hai nước tổ chức. Đây là kênh quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm, sàng lọc và kết nối hiệu quả với các nhà nhập khẩu, phân phối và đại lý lớn tại Campuchia, từ đó mở rộng mạng lưới phân phối và nâng cao mức độ hiện diện của hàng Việt Nam trên thị trường.

Vụ Phát triển thị trường nước ngoài, Bộ Công Thương

 

Nguồn tham khảo:

1. Hải quan Việt Nam: https://www.customs.gov.vn

2. Thương vụ Việt Nam tại Campuchia: Trưởng Thương vụ Đỗ Việt Phương, Email: kh@moit.gov.vn.


Bài viết liên quan