Dữ liệu và thống kê

Tình hình thương mại nông sản giữa Việt Nam và Campuchia năm 2025

Thứ Tư, 12/11/2025

Việt Nam và Campuchia duy trì hợp tác chặt chẽ trong nông nghiệp - lĩnh vực then chốt đối với an ninh lương thực và phát triển kinh tế. Cả hai nước cũng đang tích cực mở rộng hợp tác trong lĩnh vực nông nghiệp và tăng cường liên kết với nhau. Nhu cầu ngày càng tăng từ thị trường Việt Nam đã khiến dòng chảy nông sản Campuchia chuyển mạnh sang Việt Nam, đưa Việt Nam trở thành một trong những thị trường nhập khẩu lớn nhất của Campuchia. Ngược lại, nguồn cung nguyên liệu thô dồi dào từ Campuchia giúp Việt Nam đa dạng hóa nguồn cung, nâng cao năng lực chế biến và xuất khẩu.

1. Xu hướng thương mại nông sản song phương Việt Nam – Campuchia

Trong bối cảnh thương mại song phương tăng trưởng mạnh, quan hệ thương mại nông sản giữa Việt Nam và Campuchia tiếp tục mở rộng ổn định. Hai nước sở hữu tiềm năng lớn để tăng cường hợp tác: Campuchia có lợi thế về đất đai và các loại cây trồng nhiệt đới, trong khi Việt Nam nổi bật về chế biến, logistics và thị trường tiêu thụ.

Kim ngạch xuất nhập khẩu hàng nông sản giữa Việt Nam và Campuchia giai đoạn 2020 - 2025

Đơn vị: Triệu USD

Kim ngạch

2020

2021

2022

2023

2024

10T/2025

Xuất khẩu sang CPC

10,9

22,8

23,6

53,5

62,1

71,7

Nhập khẩu từ CPC

738

3.473

2.687

1.776

2.240

2.320

Tổng

749

3.496

2.711

1.830

2.302

2.391

Nguồn: Cục Hải quan Việt Nam

Tổng kim ngạch thương mại nông sản Việt Nam – Campuchia năm 2024 đạt 2,3 tỷ USD, chiếm gần 23% tổng kim ngạch thương mại song phương, cho thấy nông sản là một trong những trụ cột quan trọng nhất của quan hệ thương mại giữa hai nước. Giai đoạn 2020 - 2024, tổng kim ngạch thương mại nông sản giữa Việt Nam và Campuchia tăng gấp hơn 3 lần, từ 749 triệu USD năm 2020 lên 2,3 tỷ USD năm 2024. Tốc độ tăng trưởng bình quân năm đạt khoảng 32%/năm.

Về xuất khẩu: Việt Nam xuất khẩu sang Campuchia các mặt hàng gạo, cà phê và hàng rau quả. Giai đoạn 2020-2024, giá trị kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Campuchia tăng hơn 6,5 lần, song vẫn chiếm tỷ trọng rất nhỏ (khoảng 3%) trong tổng kim ngạch thương mại hàng nông sản.

Về nhập khẩu: Việt Nam nhập khẩu từ Campuchia các mặt hàng cao su, hạt điều, đậu tương, ngô và hàng rau quả khác. Giai đoạn 2020 - 2024, giá trị kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam từ Campuchia tăng hơn 3 lần, từ 738 triệu USD lên 2,24 tỷ USD. Tỷ trọng nhập khẩu so với tổng kim ngạch hai chiều hàng nông sản chiếm xấp xỉ 97%.

Năm 2015, cán cân thương mại nông sản giữa hai nước tương đối cân bằng, thậm chí Việt Nam còn xuất siêu nhẹ. Tuy nhiên, những năm sau đó xu hướng đã đảo chiều, Việt Nam dần trở thành bên nhập khẩu nông sản nhiều hơn từ Campuchia. Diễn biến này xuất phát từ hai nguyên nhân chính. Thứ nhất, ngành chế biến nông sản và công nghiệp thực phẩm của Campuchia phát triển nhanh nhờ dòng vốn đầu tư lớn từ nước ngoài, đặc biệt trong lĩnh vực xay xát gạo. Trước đây, Campuchia phải xuất khẩu nguyên liệu thô và sau đó nhập khẩu trở lại sản phẩm đã qua chế biến. Thứ hai, các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng đẩy mạnh thu mua, tích trữ nguyên liệu thô từ các nước láng giềng để phục vụ chế biến và tái xuất sang thị trường quốc tế.

Mặt hàng cao su

Do quỹ đất trong nước hạn chế, các doanh nghiệp Việt Nam đã đẩy mạnh các hoạt động đầu tư trồng cây cao su sang Campuchia. Dự án lớn nhất hiện nay do Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG) triển khai, với tổng vốn đăng ký lên tới 1,175 tỷ USD, chiếm khoảng 40% tổng vốn đầu tư của Việt Nam vào Campuchia. VRG đang quản lý 90.000ha rừng trồng tại các tỉnh Kratie, Rattanakiri, Kampong Thom, Mondulkiri, Siem Reap, Oddar Meanchey và Preah Vihear, tương đương khoảng 30% diện tích cao su của Campuchia. VRG hiện có sáu nhà máy chế biến mủ cao su từ các rừng trồng này.

Với dòng vốn đầu tư của Việt Nam vào sản xuất cao su tại Campuchia, kim ngạch xuất khẩu của Campuchia sang thị trường Việt Nam cũng tăng lên, từ 71 triệu USD lên 1,1 tỷ USD trong giai đoạn 2014 đến 2024. Nhờ đó, cao su đã trở thành mặt hàng nông sản thương mại có quy mô thương mại lớn nhất giữa hai nước, chiếm gần 49% tổng kim ngạch thương mại nông sản song phương.

Mặt hàng hạt điều

Trong một thập kỷ qua, ngành sản xuất hạt điều của Campuchia đã có bước phát triển mạnh mẽ nhờ mở rộng diện tích trồng trọt và ứng dụng các giống điều năng suất cao. Nhờ đó, sản lượng điều của Campuchia tăng trưởng đáng kể, đạt khoảng 660.000 tấn vào năm 2022, gấp đôi sản lượng của Việt Nam. Sự tăng trưởng này tạo nền tảng quan trọng để Campuchia trở thành một trong những nguồn cung hạt điều thô lớn nhất khu vực.

Sản lượng điều của Campuchia gần như phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường Việt Nam. Việt Nam hiện là thị trường tiêu thụ lớn nhất của hạt điều Campuchia, nhập khoảng 98,5% tổng sản lượng của nước này. Nguồn cung ổn định từ Campuchia góp phần duy trì năng lực sản xuất của các doanh nghiệp Việt Nam, tăng kim ngạch xuất khẩu điều nhân và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị thế giới.

Hạt điều là một trong những nhóm hàng chủ lực trong thương mại nông sản giữa hai nước, chiếm hơn 46% tổng kim ngạch thương mại nông sản song phương. Campuchia là nhà cung cấp điều thô lớn nhất của Việt Nam, đóng vai trò chiến lược trong chuỗi sản xuất – xuất khẩu điều nhân của Việt Nam.

Năm 2021, kim ngạch nhập khẩu tăng đột biến, đạt 1,87 tỷ USD, gần gấp 7 lần so với năm 2020, chủ yếu do giá điều thô thế giới tăng sau dịch COVID-19, doanh nghiệp Việt Nam đẩy mạnh thu mua để bù đắp nguồn nguyên liệu thiếu hụt, đồng thời Campuchia chuyển hướng xuất khẩu sang Việt Nam do hạn chế về logistics khu vực. Từ 2022 đến 2024, giá trị nhập khẩu giảm nhưng vẫn duy trì ở mức cao, phản ánh nhu cầu ổn định và vai trò quan trọng của Campuchia trong cung ứng nguyên liệu điều cho Việt Nam. Năm 2024, Việt Nam nhập khẩu 1,48 tỷ USD hạt điều Campuchia với khối lượng đạt 968,6 nghìn tấn.

3. Kết luận và khuyến nghị

Quan hệ thương mại nông sản Việt Nam – Campuchia trong hơn một thập kỷ qua đã cho thấy sự phát triển mạnh mẽ, với kim ngạch tăng gấp nhiều lần và đóng vai trò quan trọng trong tổng kim ngạch thương mại song phương. Campuchia cung cấp nguồn nguyên liệu thô dồi dào như cao su, hạt điều, đậu tương, ngô; trong khi Việt Nam nổi bật về chế biến, xuất khẩu và thị trường tiêu thụ, tạo nên chuỗi giá trị nông sản hiệu quả và bền vững.

Một số giải pháp nhằm thúc đẩy hợp tác thương mại nông sản song phương bao gồm:

- Tăng cường hợp tác đầu tư và liên kết chuỗi giá trị: Hỗ trợ Campuchia phát triển ngành chế biến nông sản, đồng thời mở rộng các dự án trồng cao su, hạt điều và cây công nghiệp khác, tạo nguồn nguyên liệu ổn định cho xuất khẩu.

- Cải thiện hạ tầng logistics và thương mại biên giới: Đẩy nhanh việc nâng cấp hệ thống chợ biên giới, kho bãi, cảng và đường giao thông nhằm giảm chi phí vận chuyển, tăng hiệu quả lưu thông hàng nông sản.

- Thiết lập cơ chế thông tin thị trường và hợp tác kỹ thuật: Hai bên cần chia sẻ thông tin về giá cả, nhu cầu, xu hướng thị trường, đồng thời hợp tác chuyển giao kỹ thuật trồng trọt, chế biến và bảo quản nông sản.

- Đa dạng hóa mặt hàng và thị trường: Bên cạnh các sản phẩm chủ lực như cao su và hạt điều, hai nước có thể phát triển các mặt hàng nông sản khác để giảm rủi ro phụ thuộc vào một vài mặt hàng, đồng thời khai thác tiềm năng xuất khẩu sang các thị trường thứ ba.

Vụ Phát triển thị trường nước ngoài, Bộ Công Thương

 

Nguồn tham khảo:

1. Hải quan Việt Nam: https://www.customs.gov.vn

2. Thương vụ Việt Nam tại Campuchia: Trưởng Thương vụ Đỗ Việt Phương, Email: kh@moit.gov.vn.


Bài viết liên quan