Dữ liệu và thống kê

Tình hình xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang Hàn Quốc 9 tháng đầu năm 2025

Thứ Ba, 28/10/2025

Xuất khẩu dệt may sang Hàn Quốc giảm nhẹ do nhu cầu tiêu dùng và bất ổn chính trị. Trong thời gian tới, Việt Nam có cơ hội nhờ các FTA, xu hướng dịch chuyển sản xuất và thương mại điện tử, nhưng vẫn chịu cạnh tranh lớn và cần nâng cao năng lực thiết kế, thương hiệu và đáp ứng xu hướng thời trang thay đổi nhanh.

Kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam đã đạt 44 tỷ USD vào năm 2024, tăng trưởng ấn tượng 11,26% so với năm 2023, đứng thứ 2 thế giới (sau Trung Quốc), trong đó xuất khẩu sang các thị trường chính như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và EU đều tăng so với năm 2023. Thành tựu này đạt được bất chấp nhiều thách thức, bao gồm cả những biến động phức tạp của thị trường. Dựa trên đà phát triển này, ngành đã đặt ra mục tiêu xuất khẩu đầy tham vọng là 47 - 48 tỷ USD cho năm 2025.

          Để đạt được mục tiêu này, ngành dệt may Việt Nam đã phải đối mặt với nhiều thách thức. Kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam 9 tháng đầu năm 2025 đạt gần 34,8 tỷ USD, tăng 7,7% so với cùng kỳ năm 2024. Trong đó, kim ngạch nhập khẩu vải, xơ sợi và phụ liệu lên tới 11 tỷ USD.  

          Hàn Quốc luôn là một trong những thị trường quan trọng đối với xuất khẩu dệt may của Việt Nam trong nhiều năm qua. Trong 9 tháng năm 2025, xuất khẩu dệt may sang Hàn Quốc giảm nhẹ 4,9% với kim ngạch đạt 2,3 tỷ USD, do nhu cầu tiêu dùng trong nước sụt giảm và những quan ngại về bất ổn chính trị.  

          Một số thuận lợi và khó khăn cho xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc trong thời gian tới bao gồm:

          - Ưu điểm:  

          (i) Thuận lợi trong việc bắt kịp xu hướng dịch chuyển sản xuất dệt may trên thế giới: rủi ro địa chính trị toàn cầu khiến các nhà đầu tư quốc tế chuyển dịch đầu tư/sản xuất sang các quốc gia/khu vực an toàn hơn (trong đó có Việt Nam) để hưởng mức thuế suất thấp từ các FTA mà Việt Nam tham gia.

          Việt Nam và Hàn Quốc hiện là thành viên của nhiều hiệp định khác nhau, như: ASEAN-Hàn Quốc, RCEP... Đây là cơ hội tốt để doanh nghiệp dệt may hai nước tăng cường hợp tác, thúc đẩy xuất nhập khẩu. Đặc biệt, Việt Nam và Hàn Quốc được hưởng cơ chế cộng gộp xuất xứ trong Hiệp định Thương mại tự do với Liên minh châu Âu (EVFTA) và Anh (UKFTA), giúp doanh nghiệp dệt may Việt Nam tận dụng được nguồn nguyên liệu vải từ Hàn Quốc, đáp ứng quy tắc xuất xứ và đạt mức thuế suất 0% khi xuất khẩu hàng hóa sang EU và Anh.

          (ii) Số lượng người Việt Nam học tập và làm việc tại Hàn Quốc ngày càng tăng trong những năm gần đây. Do đó, nhu cầu tiêu dùng và sử dụng hàng Việt Nam tại quốc gia này cũng có xu hướng tăng.

          (iii) Sự phát triển của thương mại điện tử Hàn Quốc: Doanh số bán hàng qua kênh thương mại điện tử chiếm gần 18% tổng doanh số bán lẻ hàng may mặc tại Hàn Quốc năm 2024. Hàng may mặc là mặt hàng có tốc độ tăng trưởng doanh số cao nhất trên các kênh thương mại điện tử (xếp trên thực phẩm và thực phẩm chức năng) vì những lý do sau: Rào cản mua sắm thời trang trực tuyến được giảm bớt khi việc giao hàng có thể thực hiện trong ngày, hoặc sự tiện lợi khi có thể trả lại sản phẩm không đúng mẫu, giúp người tiêu dùng tự tin mua sắm mà không cần thử trước; Người dân Hàn Quốc di chuyển hàng ngày bằng phương tiện giao thông công cộng khá xa nên họ dành nhiều thời gian sử dụng điện thoại thông minh trên Internet, bao gồm cả mua sắm trực tuyến.

          (iv) Nhu cầu ngày càng tăng đối với một số mặt hàng may mặc đặc thù: thời trang cho người cao tuổi, đồ thể thao, trang phục cho phụ nữ công sở, thời trang cao cấp cho người giàu hoặc khách du lịch nước ngoài...

          - Nhược điểm:

          (i) Tính tự chủ của ngành dệt may và doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế: Ngành công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam còn yếu và chưa phát triển tương xứng với tiềm năng. Khả năng tự chủ về nguồn cung bông, vải còn khó khăn trong khi phải tuân thủ các quy định của các FTA thế hệ mới về quy tắc xuất xứ; Cơ cấu gia công cho các thương hiệu nước ngoài chiếm tỷ lệ cao trong khi thương hiệu Việt Nam còn yếu; Việc ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất chưa theo kịp xu hướng thị trường, quy mô tự động hóa của ngành dệt may Việt Nam còn ở mức trung bình và thuộc nhóm ngành thâm dụng lao động; Doanh nghiệp Việt Nam gặp nhiều khó khăn do thiếu đơn hàng, thiếu vốn do lãi suất ngân hàng tăng cao trong khi chi phí nguyên vật liệu, vận tải, năng lượng... tăng cao, yêu cầu phát triển bền vững, chuyển đổi số, kinh doanh tuần hoàn, truy xuất nguồn gốc sản phẩm... ngày càng khắt khe.

          (ii) Sản phẩm dệt may Việt Nam chịu sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các nước xuất khẩu lớn trên thế giới như Trung Quốc, Bangladesh, Ấn Độ... với cơ sở hạ tầng công nghiệp hoàn thiện, tự nhiên, nguồn cung ứng nguyên phụ liệu dồi dào, lao động lành nghề, thời gian xử lý đơn hàng nhanh, chất lượng sản phẩm được cải thiện hoặc giá thành giảm để chiếm lĩnh thị trường truyền thống và mở rộng thị trường mới.

          (iii) Người tiêu dùng Hàn Quốc thường rất quan tâm đến thương hiệu, thiết kế sản phẩm để thể hiện hình ảnh cá nhân và địa vị xã hội. Bên cạnh đó, dưới sức ảnh hưởng lớn của người nổi tiếng, người Hàn Quốc có xu hướng ủng hộ các thương hiệu và sản phẩm được thần tượng quảng bá hoặc sử dụng. Trong khi đó, hầu hết sản phẩm Việt Nam vẫn chưa thực sự chú trọng đến thương hiệu, thiết kế, cũng như chưa được các cá nhân có tầm ảnh hưởng quảng bá để tiếp cận khách hàng Hàn Quốc. 

          Thị trường sản phẩm thời trang Hàn Quốc đã phát triển ở mức tương đối bão hòa, do đó, một sản phẩm mới muốn thâm nhập vào thị trường Hàn Quốc cần tập trung vào bản sắc riêng của sản phẩm/thương hiệu, phải khác biệt so với các thương hiệu khác. Một số lưu ý cho các doanh nghiệp dệt may để thâm nhập thành công vào thị trường Hàn Quốc bao gồm:

          - Tính thời vụ: Hàn Quốc có khí hậu bốn mùa với nhiệt độ khác biệt rõ rệt, vì vậy sản phẩm thời trang cần đa dạng để phù hợp với từng mùa. Ví dụ, nhu cầu về áo khoác dày tăng vào mùa đông trong khi người tiêu dùng lại ưa chuộng sản phẩm áo phông vào mùa hè. Ngoài ra, nhu cầu về sản phẩm may mặc tăng vào dịp Giáng sinh, hoặc đầu tháng 4, cũng là thời điểm bắt đầu năm học/năm làm việc mới tại Hàn Quốc.

          - Quy mô sản xuất: Xu hướng thời trang tại Hàn Quốc thường thay đổi rất nhanh, đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục theo dõi và nắm bắt xu hướng tiêu dùng để thiết kế hệ thống sản xuất các lô hàng vừa và nhỏ, có thể thay đổi nhanh chóng khi cần thiết, cung cấp đa dạng các mặt hàng mới trong thời gian ngắn để theo kịp biến động của thị trường.

Vụ Phát triển thị trường nước ngoài, Bộ Công Thương

 

Nguồn tham khảo:

- Cục Hải quan Việt Nam

- Báo Viet Nam plus: https://www.vietnamplus.vn/det-may-viet-nam-vuot-thach-thuc-nam-bat-co-hoi-de-duy-tri-da-tang-truong-post1063955.vnp

- Báo Eurotext: https://eurotext.de/en/blog/fashion-e-commerce-south-korea-the-korean-wave/#:~:text=In%202024%2C%20South%20Korea's%20fashion,popularity%20of%20the%20Korean%20Wave.


Bài viết liên quan