Theo số liệu Hải quan Việt Nam, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu giữa hai nước đạt 491,4 triệu USD, tăng 1,5% so với cùng kỳ 2024. Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam sang Myanmar đạt 278,9 triệu USD, tăng 19,2%, còn nhập khẩu từ Myanmar đạt 212,5 triệu USD, giảm 15%, giúp Việt Nam xuất siêu khoảng 66,4 triệu USD. Ước tính đến 11 tháng đầu năm 2025, tổng kim ngạch thương mại hai chiều đạt 550,8 triệu USD, xuất khẩu 306,3 triệu USD, nhập khẩu 244,5 triệu USD, xuất siêu khoảng 61,8 triệu USD.
|
Tổng quan kim ngạch thương mại |
||||
|---|---|---|---|---|
|
Hạng mục |
10 tháng 2025 (USD triệu) |
Tăng/Giảm (%) |
11 tháng 2025 ước (USD triệu) |
Tăng/Giảm (%) |
|
Tổng kim ngạch |
491,4 |
+1,5 |
550,8 |
+4,4 |
|
Xuất khẩu |
278,9 |
+19,2 |
306,3 |
+18,5 |
|
Nhập khẩu |
212,5 |
-15,0 |
244,5 |
-9,2 |
|
Xuất siêu |
66,4 |
– |
61,8 |
– |
Nguồn: Hải quan Việt Nam
|
Nhóm hàng xuất khẩu chính |
||
|---|---|---|
|
Nhóm hàng xuất khẩu |
Kim ngạch (USD triệu) |
Tăng/Giảm (%) |
|
Sản phẩm chất dẻo |
26,9 |
+57,2 |
|
Chất dẻo nguyên liệu |
10,9 |
+205,4 |
|
Phân bón |
27,3 |
+36,2 |
|
Phương tiện & phụ tùng |
11,3 |
+209,7 |
|
Cà phê |
4,9 |
-44,9 |
|
Sắt thép |
3,9 |
-40,9 |
Nguồn: Hải quan Việt Nam
Cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam sang Myanmar trong 2025 cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Một số nhóm hàng tăng trưởng mạnh như sản phẩm từ chất dẻo (26,9 triệu USD, tăng 57,2%), chất dẻo nguyên liệu (10,9 triệu USD, tăng 205,4%), phân bón các loại (27,3 triệu USD, tăng 36,2%), và phương tiện vận tải, phụ tùng (11,3 triệu USD, tăng 209,7%). Những nhóm hàng truyền thống lại giảm như cà phê (giảm 44,9%), sắt thép (giảm 40,9%), máy móc, thiết bị (giảm 31,9%), cho thấy sức mua của Myanmar đang có sự chuyển dịch từ hàng tiêu dùng sang vật tư, nguyên liệu sản xuất.
Ở chiều nhập khẩu, Việt Nam chủ yếu nhập nông – lâm – thủy sản và nguyên liệu thô từ Myanmar. Rau quả dẫn đầu với 119,6 triệu USD (tăng 3,3%), tiếp đến là cao su, thủy sản, máy vi tính – linh kiện, và ngô (tăng 148%). Một số mặt hàng như gỗ và sản phẩm gỗ giảm sâu (giảm 87,3%), phản ánh sự biến động trong xuất khẩu nguyên liệu thô của Myanmar và nhu cầu nội địa Việt Nam.
|
Nhóm hàng nhập khẩu chính |
||
|---|---|---|
|
Nhóm hàng nhập khẩu |
Kim ngạch (USD triệu) |
Tăng/Giảm (%) |
|
Rau quả |
119,6 |
+3,3 |
|
Cao su |
7,8 |
-32,1 |
|
Máy vi tính, linh kiện |
5,5 |
-16,2 |
|
Ngô |
1,3 |
+148,1 |
|
Gỗ & sản phẩm gỗ |
0,046 |
-87,3 |
Nguồn: Hải quan Việt Nam
Chính sách và bối cảnh thị trường Myanmar
Myanmar đang đối mặt với nhiều khó khăn về kinh tế và ngoại tệ do gián đoạn sản xuất, đầu tư, các dự án ODA tạm dừng, cùng lệnh trừng phạt quốc tế. Chính quyền Myanmar đã ban hành nhiều quy định ảnh hưởng trực tiếp đến thương mại:
Quy định nhập khẩu – xuất khẩu: Từ năm 2021, Myanmar liên tục cập nhật danh mục hàng hóa phải xin giấy phép nhập khẩu và xuất khẩu, bao gồm cả hàng tiêu dùng, nông sản, nguyên vật liệu, máy móc. Thời gian thông quan kéo dài, đặc biệt với các mặt hàng nhập khẩu bằng đường biển.
Quản lý ngoại hối: Ngân hàng Trung ương Myanmar (CBM) yêu cầu doanh nghiệp xuất khẩu bán ngoại tệ theo tỷ giá ấn định, ưu tiên thanh toán bằng nội tệ hoặc đồng tiền nội khối (THB, RMB, INR). Việc chuyển tiền ra nước ngoài phải có sự cho phép của Ủy ban Giám sát ngoại hối. Tình hình chính trị, rủi ro trừng phạt quốc tế và biến động kinh tế khiến hoạt động xuất nhập khẩu tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Những rào cản này tạo thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động xuất nhập khẩu, nhưng cũng mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp linh hoạt trong phương án thanh toán và chọn mặt hàng chiến lược.
Triển vọng thị trường 2026
Mặc dù quy mô thương mại còn khiêm tốn so với các nước ASEAN khác, Myanmar vẫn là thị trường tiềm năng dài hạn nhờ dân số trên 55 triệu người và nhu cầu nguyên liệu, vật tư, nông sản tăng cao. Nếu tình hình chính trị – kinh tế ổn định, kim ngạch thương mại hai chiều có thể phục hồi và tăng trưởng trở lại trong năm 2026.
Các chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp Việt Nam: Tập trung vào các nhóm hàng có nhu cầu bền vững: phân bón, vật tư sản xuất, hóa chất, chất dẻo, vật liệu xây dựng. Theo sát các quy định nhập khẩu – xuất khẩu và quản lý ngoại hối. Đa dạng hóa phương án thanh toán, hạn chế phụ thuộc USD. Thận trọng trong ký hợp đồng dài hạn, cân nhắc kho trung gian hoặc trung chuyển để giảm rủi ro.
Thương mại Việt Nam – Myanmar năm 2025 cho thấy dấu hiệu phục hồi nhẹ với xuất siêu ước đạt hơn 60 triệu USD. Dù còn nhiều thách thức từ chính sách và rủi ro ngoại hối, Myanmar vẫn là thị trường tiềm năng, đặc biệt ở các ngành công nghiệp, nông – lâm sản và vật tư sản xuất. Năm 2026 dự báo sẽ là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam mở rộng xuất khẩu và hợp tác đầu tư, nếu biết chủ động kiểm soát rủi ro và lựa chọn mặt hàng phù hợp.
Vụ Phát triển thị trường nước ngoài, Bộ Công Thương
Nguồn tham khảo:
- Hải quan Việt Nam;
- Thương vụ Việt Nam tại Myanmar;
- Bộ Thương mại Myanmar.
